précieux

Học thuật
Thân thiện
précieux

Un objet précieux est conservé dans un coffret en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quý giá, quý báu: Dùng để miêu tả một vật, một thứ đó giá trị lớn về vật chất hoặc tinh thần, đáng được trân trọng.
    • Kiểu cách, màu mè: Dùng để chỉ một phong cách, lối nói hoặc cách cư xử quá cầu kỳ, trau chuốt, giả tạo, thiếu tự nhiên.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người kiểu cách, người màu mè: Chỉ một người cách ăn nói, cư xử quá cầu kỳ giả tạo.
    • Cái kiểu cách: Chỉ chung lối sống, phong cách quá trau chuốt thiếu chân thật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa quý giá):

    • Ce bijou est un objet précieux. (Món trang sức nàymột vật quý giá.)
    • Merci pour ton précieux conseil. (Cảm ơn lời khuyên quý báu của bạn.)
  • Tính từ (nghĩa kiểu cách):

    • Il a un langage un peu précieux. (Anh ta có một lối nói năng hơi kiểu cách.)
    • Elle évite le style précieux dans ses écrits. ( ấy tránh lối văn kiểu cách trong các tác phẩm của mình.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un précieux, il ne parle jamais simplement. (Hắnmột kẻ kiểu cách, hắn chẳng bao giờ nói năng đơn giản cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Précieux sang": (Từ ngữ tôn giáo) Chỉ rượu lễ, máu thánh.

    • Le prêtre a béni le précieux sang. (Vị linh mục đã làm phép cho rượu lễ.)
  • Dùng trong văn học để chỉ trường phái "préciosité" (chủ nghĩa kiểu cách) thế kỷ 17 ở Pháp, nơi giới quý tộc trau chuốt lời nói cách cư xử đến mức giả tạo.

Biến thể từ gần giống
  • Précieusement (trạng từ): một cách quý giá; một cách kiểu cách, cầu kỳ.

    • Elle conserve précieusement ses lettres. ( ấy cất giữ những bức thư của mình một cách trân trọng.)
    • Il s'exprime précieusement. (Anh ta diễn đạt một cách cầu kỳ.)
  • Préciosité (danh từ giống cái): tính chất kiểu cách, sự cầu kỳ màu mè.

    • La préciosité de son style agace certains lecteurs. (Tính chất kiểu cách trong văn phong của anh ta làm phiền một số độc giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa quý giá: Inestimable (vô giá), inappréciable (không thể đánh giá được, rất quý), rare (hiếm).
  • Nghĩa kiểu cách: Affecté (màu mè, không tự nhiên), maniéré ( điệu bộ), recherché (cầu kỳ).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa quý giá: Sans valeur (không giá trị), commun (thông thường), ordinaire (tầm thường).
  • Nghĩa kiểu cách: Naturel (tự nhiên), simple (giản dị), sobre (giản dị, mộc mạc).
Thành ngữ liên quan
  • "Le temps est précieux": Thời gianquý báu.

    • Dépêchons-nous, le temps est précieux. (Nhanh lên, thời gianquý báu.)
  • "Faire le précieux / la précieuse": Làm ra vẻ kiểu cách, màu mè.

    • Arrête de faire la précieuse et parle-nous normalement. (Đừng làm ra vẻ kiểu cách nữa hãy nói chuyện bình thường với chúng tôi đi.)
précieux

Un objet précieux est conservé dans un coffret en bois.

tính từ
  1. vật quý giá; quý báu
    • Objet précieux
      vật qúy giá
    • temps précieux
      thì giờ quý báu
  2. kiểu cách
    • Style précieux
      văn kiểu cách
    • précieux sang
      (tôn giáo) rượu lễ
danh từ giống đực
  1. cái kiểu cách
  2. tính kiểu cách rởm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống