Simple

/'simpl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đơn: Chỉ có một phần, một yếu tố, không phức tạp.
    • Đơn giản: Dễ hiểu, dễ làm, không rắc rối.
    • Giản dị, mộc mạc: Tự nhiên, không cầu kỳ, không màu mè.
    • Thực thà, chất phác; ngây thơ: Thẳng thắn, không gian dối; thiếu kinh nghiệm sống, dễ tin người.
    • Thường: Bình thường, không đặc biệt.
    • Chỉ, chỉ: Nhấn mạnh sự không quan trọng, sự tối thiểu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái đơn giản: Điều đótrạng thái cơ bản, không phức tạp.
    • Người thực thà, người chất phác, người ngây thơ: Người tính cách giản dị, thật thà.
    • (Thể thao) Trận đánh đơn: Trận đấu một đối một.
    • (Số nhiều) Cây thuốc: Các loại cây tác dụng chữa bệnh.
    • (Y học cổ) Thuốc mộc: Thuốc được chế từ cây cỏ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une question simple, vous devriez savoir y répondre. (Đómột câu hỏi đơn giản, bạn lẽ ra phải biết trả lời.)
    • Il mène une vie simple à la campagne. (Anh ấy sống một cuộc đời giản dịnông thôn.)
    • C'était un simple malentendu. (Đó chỉ một sự hiểu lầm.)
  • Danh từ:
    • Il a gagné le simple messieurs. (Anh ấy đã thắng trận đánh đơn nam.)
    • Ce n'est pas un simple, il sait très bien ce qu'il fait. (Ông ta không phảingười ngây thơ đâu, ông ta biết rất mình đang làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • pur et simple: Nguyên văn, không hơn không kém, rõ ràng.
    • C'est un refus pur et simple. (Đómột lời từ chối rõ ràng dứt khoát.)
  • simple d'esprit: (Người) đần độn, khờ khạo.
    • Il est un peu simple d'esprit. (Anh ta hơi khờ khạo.)
  • dans le plus simple appareil: (Thành ngữ) Trần truồng, không mảnh vải che thân.
  • simple comme un bonjour: (Thành ngữ) Rất dễ dàng, dễ như ăn kẹo.
  • réduire à sa plus simple expression: Rút gọn đến mức tối thiểu, làm cho cực kỳ đơn giản.
Biến thể từ gần giống
  • Simplement (phó từ): Một cách đơn giản, giản dị; chỉ, đơn thuần.
    • Il vit simplement. (Anh ấy sống giản dị.)
    • Je simplement voulais vous aider. (Tôi chỉ muốn giúp bạn thôi.)
  • Simplicité (danh từ giống cái): Sự đơn giản, vẻ giản dị, tính chất phác.
    • la simplicité d'un mécanisme (sự đơn giản của một cơ cấu)
  • Simplifier (động từ): Làm cho đơn giản, đơn giản hóa.
    • simplifier une procédure (đơn giản hóa một thủ tục)
Từ đồng nghĩa
  • Facile: Dễ dàng (nghĩa "đơn giản").
  • Modeste: Khiêm tốn, giản dị (nghĩa "giản dị").
  • Naïf: Ngây thơ (nghĩa "chất phác, ngây thơ").
  • Ordinaire: Thông thường (nghĩa "thường").
Từ trái nghĩa
  • Compliqué: Phức tạp.
  • Complexe: Phức tạp.
  • Raffiné: Tinh tế, cầu kỳ.
  • Rusé: Xảo quyệt.
tính từ
  1. đơn
    • Feuille simple
      (thực vật học) lá đơn
    • Comptabilité un partie simple
      kế toán đơn
  2. đơn giản
    • Méthode simple
      phương pháp đơn giản
  3. giản dị, mộc mạc
    • Vie simple
      cuộc sống giản dị
    • Style simple
      lời văn mộc mạc
  4. thực thà, chất phác; ngây thơ
    • Simple comme un enfant
      thực thà như đứa trẻ
    • Simple jusqu'à la sottise
      ngây thơ đến thành ngu ngốc
  5. thường
    • Un simple habitant
      một người dân thường
  6. chỉ, chỉ
    • Croire quelqu'un sur sa simple parole
      tin ai chỉ bằng vào lời nói
    • une simple formalité
      chỉmột thủ tục
    • corps simple
      (hóa học) đơn chất
    • dans le plus simple appareil
      xem appareil
    • pur et simple
      không hơn không kém
    • réduire à sa plus simple expression
      xem expression
    • simple comme un bonjour
      xem bonjour
    • simple d'esprit
      đần
danh từ giống đực
  1. cái đơn giản
    • Du simple au composé
      từ cái đơn giản đến cái phức hợp
  2. người thực thà, người chất phác, người ngây thơ
  3. (thể dục thể thao) trận đánh đơn
  4. (số nhiều) cây thuốc
    • Cueillir des simples
      hái cây thuốc
  5. (y học, từ nghĩa ) thuốc mộc