paresseux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lười biếng: Chỉ tính cách hoặc trạng thái không muốn làm việc, không muốn hoạt động.
- Uể oải, lờ đờ: Chỉ sự chuyển động chậm chạp, thiếu sinh lực.
- Muộn (thực vật học): Chỉ loại cây ra hoa hoặc kết trái muộn.
- Yếu, không nhạy: Chỉ sự hoạt động kém hiệu quả hoặc phản ứng chậm của một cơ quan hay vật dụng.
Danh từ giống đực:
- Người lười biếng: Người có tính lười biếng.
- Con lười (động vật học): Tên một loài động vật có vú di chuyển rất chậm ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un élève paresseux. (Một học sinh lười biếng.)
- Un fleuve paresseux serpente dans la vallée. (Một dòng sông lờ đờ uốn khúc trong thung lũng.)
- Une salade paresseuse. (Một loại rau diếp muộn.)
- J'ai un estomac paresseux. (Tôi có một cái dạ dày yếu/hoạt động kém.)
Danh từ:
- C'est un vrai paresseux ! (Hắn ta đúng là một kẻ lười biếng!)
- Le paresseux vit dans les arbres de la forêt amazonienne. (Con lười sống trên cây ở rừng Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paresseux comme une couleuvre" / "Paresseux comme un loir": Lười chảy thây, lười kinh khủng. Đây là những thành ngữ so sánh mức độ lười biếng với con rắn (couleuvre) hoặc con sóc chuột ngủ đông (loir), những sinh vật được cho là rất lười.
- Après le déjeuner, il est paresseux comme un loir. (Sau bữa trưa, anh ta lười chảy thây.)
Biến thể và từ gần giống
Paresse (danh từ giống cái): Sự lười biếng.
- La paresse est un vilain défaut. (Sự lười biếng là một thói xấu tồi tệ.)
Paresseusement (trạng từ): Một cách lười biếng, uể oải.
- Il s'étira paresseusement. (Anh ta uể oải vươn vai.)
Từ đồng nghĩa
- Fainéant (tính từ/danh từ): Lười nhác, kẻ lười nhác.
- Nonchalant (tính từ): Uể oải, thờ ơ.
- Indolent (tính từ): Lười biếng, ì ạch.
Từ trái nghĩa
- Actif/Active (tính từ): Năng động, tích cực.
- Dynamique (tính từ): Năng nổ, sôi nổi.
- Laborieux/Laborieuse (tính từ): Chăm chỉ, cần cù.
Thành ngữ liên quan
- "La paresse est la mère de tous les vices": Lười biếng là mẹ đẻ của mọi thói hư tật xấu. (Câu tục ngữ cảnh báo về hậu quả của sự lười biếng.)
tính từ
- lười
- Ecolier paresseuxhọc trò lười
- uể oải lờ đờ
- Rivière paresseusesông lờ đờ
- (thực vật học) muộn
- Laitue paresseuserau diếp muộn
- yếu, không nhạy
- Estomac paresseuxdạ dày yếu
- Ressort paresseuxlò xo yếu
- Balance paresseusecân không nhạy
- paresseux comme une couleuvre; paresseux comme un loirlười chảy thây
danh từ giống đực
- người lười biếng
- (động vật học) con lười