préciosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kiểu cách, lối kiểu cách: Chỉ một phong cách hoặc thái độ quá cầu kỳ, trau chuốt, giả tạo, thường trong cách ăn nói, ứng xử hoặc sáng tác văn chương, nhằm tỏ ra tinh tế, thanh lịch một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La préciosité de son langage le rendait parfois difficile à comprendre. (Sự kiểu cách trong ngôn ngữ của anh ấy đôi khi khiến anh ta khó hiểu.)
- Elle critique la préciosité de certains salons littéraires du XVIIe siècle. (Cô ấy chỉ trích lối kiểu cách của một số phòng văn chương thế kỷ 17.)
- Préciosité du style. (Sự kiểu cách của lời văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans la préciosité": rơi vào sự kiểu cách, trở nên quá cầu kỳ và giả tạo.
- Certains écrivains débutants tombent dans la préciosité en voulant trop bien écrire. (Một số nhà văn mới vào nghề rơi vào sự kiểu cách vì muốn viết quá hay.)
"affectation et préciosité": sự màu mè và kiểu cách (thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh).
- Son discours était un mélange d'affectation et de préciosité. (Bài phát biểu của anh ta là một sự pha trộn giữa màu mè và kiểu cách.)
Biến thể và từ gần giống
Précieux, précieuse (tính từ): quý giá; (danh từ, lịch sử) người theo chủ nghĩa kiểu cách (ở thế kỷ 17). Nghĩa thứ hai liên quan trực tiếp đến "préciosité".
- Un style précieux. (Một phong cách kiểu cách/cầu kỳ.)
- Les précieuses ridiculisées par Molière. (Những người phụ nữ kiểu cách bị Molière chế giễu.)
Affectation (danh từ giống cái): sự màu mè, sự giả tạo, sự làm ra vẻ.
- Maniérisme (danh từ giống đực): thủ pháp/trường phái kiểu cách (trong nghệ thuật, văn học).
Từ đồng nghĩa
- Affectation: sự màu mè, sự giả tạo.
- Maniérisme: chủ nghĩa kiểu cách.
- Recherche (tính từ, khi nói về phong cách): quá cầu kỳ, trau chuốt.
- Artifice: sự giả tạo, sự không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Simplicité: sự giản dị, đơn giản.
- Naturel: sự tự nhiên.
- Sobriété: sự giản dị, sự mộc mạc (về phong cách).
- Franc-parler: sự nói thẳng, nói thật.
Thành ngữ liên quan
"Être d'une préciosité affectée": có một sự kiểu cách màu mè.
- Ses compliments sont d'une préciosité affectée. (Những lời khen của cô ta mang một sự kiểu cách màu mè.)
"Le ridicule de la préciosité": sự lố bịch của lối kiểu cách.
- La pièce de théâtre met en scène le ridicule de la préciosité. (Vở kịch đưa lên sân khấu sự lố bịch của lối kiểu cách.)
danh từ giống cái
- sự kiểu cách; lối kiểu cách
- Préciosité du stylesự kiểu cách của lời văn