précisément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chính xác, đích xác: Dùng để nhấn mạnh tính chính xác, rõ ràng của một thông tin, thời gian, địa điểm hoặc cách thức.
- Đúng thế, chính là thế (trong văn nói thân mật): Dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh một điều vừa được đề cập, thường là để đồng ý hoặc làm rõ.
- Chính, chính thị: Dùng để chỉ ra một sự trùng hợp hoặc nhấn mạnh vào một yếu tố cụ thể, thường trong cấu trúc "c'est précisément... que".
Ví dụ sử dụng
- Chính xác, đích xác:
- Je ne sais pas précisément où il habite. (Tôi không biết chính xác anh ấy sống ở đâu.)
- Le rendez-vous est à 14 heures précisément. (Cuộc hẹn vào lúc 14 giờ đích xác.)
- Đúng thế, chính là thế:
- "Tu es en retard!" - "Précisément! C'est à cause des embouteillages." ("Anh đến muộn đấy!" - "Đúng thế! Tại vì kẹt xe.")
- Chính, chính thị:
- C'est précisément ce que je voulais dire. (Chính là điều tôi muốn nói.)
- Il est venu précisément au moment où nous parlions de lui. (Anh ấy đến đúng lúc chúng tôi đang nói về anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour précisément cette raison": Chính vì lý do đó.
- Il a refusé l'offre, et pour précisément cette raison, nous devons chercher un autre candidat. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị, và chính vì lý do đó, chúng tôi phải tìm một ứng viên khác.)
- Dùng để bắt đầu một câu nhằm sửa chữa hoặc làm rõ ý một cách mạnh mẽ.
- Précisément, je ne suis pas d'accord avec ce point. (Chính xác là, tôi không đồng ý với điểm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Précis, e (adj): chính xác, rõ ràng.
- Une description précise. (Một mô tả chính xác.)
- Préciser (v): nói rõ, xác định rõ.
- Peux-tu préciser ta pensée ? (Anh có thể nói rõ ý của mình không?)
- Exactement (phó từ): chính xác (gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- C'est exactement la même chose. (Đó chính xác là một thứ giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Exactement: chính xác.
- Justement: đúng thế, chính là (thường dùng trong văn nói).
- Spécifiquement: một cách cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Approximativement: một cách ước chừng, khoảng chừng.
- Vaguement: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Imprécisément: một cách không chính xác.
Thành ngữ liên quan
- C'est précisément là que...: Chính ở chỗ đó mà..., Đúng lúc đó thì...
- C'est précisément là que tout a basculé. (Chính lúc đó thì mọi thứ đảo lộn.)
phó từ
- chính xác, đích xác
- Savoir précisémentbiết đích xác
- (thân mật) đúng thế, chính là thế
- chính thị, chính
- C'est précisément pour cela que je viens vous voirchính vì thế mà tôi đến gặp anh