prédicatif

Học thuật
Thân thiện
prédicatif

L'adjectif prédicatif suit le verbe dans la phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về vị ngữ, chức năng vị ngữ: Từ "prédicatif" mô tả một từ hoặc cụm từ đóng vai trò là vị ngữ trong câu, tức là phần thông báo hoặc miêu tả về chủ ngữ.
    • tính chất khẳng định, xác nhận: Trong một số ngữ cảnh triết học hoặc logic, có thể mang nghĩa liên quan đến việc khẳng định một thuộc tính về một chủ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans la phrase "Le ciel est bleu", l'adjectif "bleu" est utilisé de manière prédicative. (Trong câu "Bầu trời thì xanh", tính từ "xanh" được sử dụng một cách chức năng vị ngữ.)
    • "Devenir" est un verbe prédicatif qui introduit un état. ("Trở nên" là một động từ vị ngữ giới thiệu một trạng thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emploi prédicatif": Cách dùng vị ngữ. Cách sử dụng một từ (thườngtính từ hoặc danh từ) để tạo thành vị ngữ của câu, thường đi sau một động từ liên hệ như "être" (là), "devenir" (trở nên), "sembler" (có vẻ).

    • Dans "il semble fatigué", "fatigué" a un emploi prédicatif. (Trong câu "anh ấy có vẻ mệt mỏi", "mệt mỏi" cách dùng vị ngữ.)
  • "Attribut prédicatif": Thuộc ngữ vị ngữ. Một thành tố cú pháp bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ thông qua một động từ.

    • "Ingénieur" est l'attribut prédicatif du sujet dans "Il est devenu ingénieur". ("Kỹ " là thuộc ngữ vị ngữ của chủ ngữ trong câu "Anh ấy đã trở thành kỹ ".)
Biến thể từ gần giống
  • Prédicat (danh từ giống đực): Vị ngữ. Phần của câu nói lên điều đó về chủ ngữ.

    • Analyser le prédicat d'une phrase. (Phân tích vị ngữ của một câu.)
  • Prédication (danh từ giống cái): Sự vị ngữ hóa, hành động khẳng định một thuộc tính.

    • La prédication est un concept central en grammaire. (Sự vị ngữ hóa là một khái niệm trung tâm trong ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Attributif (tính từ): (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự) thuộc về thuộc tính, chức năng bổ nghĩa. (Lưu ý: "attributif" thường chỉ cách dùng trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ, trong khi "prédicatif" nhấn mạnh chức năng trong vị ngữ).
Cụm từ liên quan
  • Verbe prédicatif: Động từ vị ngữ. Động từ tạo thành trung tâm của vị ngữ thường yêu cầu bổ ngữ hoặc thuộc ngữ đi kèm để hoàn chỉnh nghĩa (ví dụ: "rendre" - làm cho, "nommer" - bổ nhiệm).

    • "Appeler" est un verbe prédicatif dans "On l'appelle le roi". ("Gọi" là một động từ vị ngữ trong câu "Người ta gọi anh tavua".)
  • Adjectif prédicatif: Tính từ vị ngữ. Tính từ được dùng trong phần vị ngữ của câu, thay vì đứng trước danh như tính từ tính chất.

    • L'adjectif "content" est prédicatif dans "Je suis content". (Tính từ "vui" chức năng vị ngữ trong câu "Tôi vui".)
prédicatif

L'adjectif prédicatif suit le verbe dans la phrase.

tính từ
  1. xem prédicat

Từ gần giống