prédication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thuyết giáo: Hành động giảng giải, truyền bá giáo lý tôn giáo, đặc biệt là trong các bài giảng.
- Bài thuyết giáo: Nội dung cụ thể của một bài giảng đạo hoặc lời răn dạy mang tính tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prédication du prêtre a touché toute l'assemblée. (Bài thuyết giáo của vị linh mục đã chạm đến toàn thể giáo dân.)
- Il se consacre à la prédication de l'Évangile. (Ông ấy cống hiến cho việc thuyết giáo Phúc Âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và ngôn ngữ học, "prédication" có thể đề cập đến hành động khẳng định một thuộc tính về một chủ thể (ví dụ: trong câu "Cái bàn màu xanh", "màu xanh" là vị ngữ được thuyết về chủ thể "cái bàn"). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt và thường được dịch là "sự vị từ hóa" hoặc "phán đoán".
Biến thể và từ gần giống
- Prédicateur (danh từ giống đực): người thuyết giáo, nhà giảng thuyết.
- Un prédicateur célèbre. (Một nhà giảng thuyết nổi tiếng.)
- Prédicatif, prédicative (tính từ): (thuộc về) vị ngữ, có tính chất vị ngữ.
- Une phrase à attribut prédicatif. (Một câu có bổ ngữ vị ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Sermon (danh từ giống đực): bài giảng đạo, thường đồng nghĩa trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Prêche (danh từ giống đực): việc giảng đạo, bài giảng đạo (thường dùng trong đạo Tin Lành).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Se livrer à la prédication: dấn thân vào việc thuyết giáo.
- Il se livre à la prédication dans les campagnes. (Ông ấy dấn thân vào việc thuyết giáo ở các vùng nông thôn.)
danh từ giống cái
- sự thuyết giáo
- bài thuyết giáo