production
/production/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sản xuất: Hành động tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ, thường với số lượng lớn.
- Sản phẩm; sản lượng: Vật được tạo ra từ quá trình sản xuất, hoặc tổng số lượng hàng hóa được sản xuất.
- Sự sản sinh, sự hình thành: Quá trình tạo ra một cái gì đó một cách tự nhiên hoặc thông qua một phản ứng.
- Sự xuất trình: Hành động đưa ra, trình bày một tài liệu hoặc bằng chứng.
- Hãng sản xuất phim; phim: Công ty chuyên sản xuất các tác phẩm điện ảnh, hoặc chính bản thân tác phẩm điện ảnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La production industrielle a augmenté ce trimestre. (Sản xuất công nghiệp đã tăng trong quý này.)
- Cette usine a une production de mille voitures par jour. (Nhà máy này có sản lượng một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.)
- La production de cette chaleur est due à une réaction chimique. (Sự sinh ra nhiệt lượng này là do một phản ứng hóa học.)
- La production du passeport est obligatoire à la frontière. (Việc xuất trình hộ chiếu là bắt buộc tại biên giới.)
- Cette production cinématographique a remporté plusieurs prix. (Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en production": Đang trong quá trình sản xuất.
- Le nouveau modèle est déjà en production. (Mẫu mới đã được đưa vào sản xuất.)
- "Mettre en production": Đưa vào sản xuất, khởi động dây chuyền sản xuất.
- L'entreprise va mettre ce médicament en production l'année prochaine. (Công ty sẽ đưa loại thuốc này vào sản xuất vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Producteur (danh từ giống đực): Nhà sản xuất; người sản xuất.
- Un producteur de films. (Một nhà sản xuất phim.)
- Productif (tính từ): Có năng suất, sinh lợi.
- Une réunion très productive. (Một cuộc họp rất hiệu quả.)
- Produire (động từ): Sản xuất, tạo ra.
- Cette usine produit des pièces détachées. (Nhà máy này sản xuất các phụ tùng.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication (danh từ giống cái): Sự chế tạo, sự sản xuất (thường dùng cho hàng công nghiệp).
- Création (danh từ giống cái): Sự sáng tạo, sự tạo ra (nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo).
- Oeuvre (danh từ giống cái): Tác phẩm (thường dùng trong nghệ thuật, văn học).
Các cụm từ liên quan
- Chaîne de production (danh từ giống cái): Dây chuyền sản xuất.
- Optimiser la chaîne de production. (Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất.)
- Moyens de production (danh từ giống đực, số nhiều): Tư liệu sản xuất.
- La propriété des moyens de production. (Quyền sở hữu tư liệu sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Être à la production de quelque chose: Là người/tác nhân tạo ra cái gì đó.
- Il est à la production de nombreux succès. (Anh ấy là người tạo ra nhiều thành công.)
danh từ giống cái
- sự sản xuất; sản phẩm; sản lượng
- Coopérative de productionhợp tác xã sản xuất
- productions du solsản phẩm của đất
- les productions d'un poètenhững sản phẩm của một nhà thơ
- sự sản sinh, sự hình thành
- Production de gaz carbonique au cours d'une réactionsự hình thành khí cabonic trong qúa trình một phản ứng
- sự xuất trình
- Production d'un acte de naissancesự xuất trình một giấy khai sinh
- (điện ảnh) hãng sản xuất phim; phim
- Production coûteusephim dựng đắt tiền