prédigéré

Học thuật
Thân thiện
prédigéré

Un livre de science propose un texte prédigéré pour les jeunes lecteurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tiêu hóa trước một phần (thức ăn): Chỉ thức ăn đã được xửđể dễ tiêu hóa hơn.
    • Được viết lại một cách dễ hiểu (một bài về đề tài khoa học...): Chỉ thông tin hoặc kiến thức phức tạp đã được đơn giản hóa, cô đọng lại để dễ tiếp thu hơn, thường mất đi một phần chi tiết hoặc sắc thái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette nourriture pour bébé est prédigérée. (Thức ăn trẻ em này đã được tiêu hóa trước một phần.)
    • Il a présenté une version prédigérée de la théorie de la relativité. (Anh ấy đã trình bày một phiên bản dễ hiểu của thuyết tương đối.)
    • Ce manuel offre des connaissances prédigérées pour les débutants. (Cuốn sách giáo khoa này cung cấp kiến thức đã được đơn giản hóa cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (thông tin, kiến thức): Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự đơn giản hóa quá mức, làm mất đi chiều sâu hoặc sự phức tạp cần thiết của vấn đề.
    • Je préfère lire les textes originaux plutôt que des analyses prédigérées. (Tôi thích đọc các văn bản gốc hơn là những bài phân tích đã được "nhai sẵn".)
Biến thể từ gần giống
  • Prédigestion (danh từ giống cái): Sự tiêu hóa trước.
    • La prédigestion des aliments facilite l'absorption. (Việc tiêu hóa trước thức ăn giúp dễ hấp thụ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplifié: Được đơn giản hóa.
  • Synthétisé: Được tổng hợp, cô đọng.
  • Adapté: Được điều chỉnh, chuyển thể (cho dễ hiểu).
  • Prémâché (nghĩa bóng, thông tục): Được "nhai sẵn" (chỉ kiến thức).
Từ trái nghĩa
  • Complexe: Phức tạp.
  • Approfondi: Sâu sắc, chuyên sâu.
  • Brut: Thô, nguyên bản (chỉ thông tin).
Thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt
  • Idée / Pensée prédigérée: Ý tưởng/suy nghĩ đã được "tiêu hóa sẵn", ám chỉ một quan điểm được chấp nhận không cần suy nghĩ phản biện.
    • Il faut éviter les idées prédigérées et développer son esprit critique. (Cần tránh những ý tưởng có sẵn phát triển tư duy phản biện của mình.)
prédigéré

Un livre de science propose un texte prédigéré pour les jeunes lecteurs.

tính từ
  1. tiêu hóa trước một phần (thức ăn)
  2. (được) viết lại một cách dễ hiểu (một bài về đề tài khoa học...)

Từ gần giống