préexistence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự có trước, sự tồn tại trước: Trạng thái hoặc thực tế của việc đã tồn tại trước một thời điểm, một sự vật hoặc một sự kiện khác. Thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học để nói về sự tồn tại trước khi sinh ra hoặc trước khi thế giới được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Học thuyết về sự tồn tại trước của linh hồn là một khái niệm triết học cổ đại.) (Một số người tin vào sự có trước của các ý tưởng trong tâm trí thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học, préexistence có thể đề cập đến sự tồn tại của linh hồn trước khi nhập vào thể xác.
- Trong thần học, từ này có thể mô tả sự tồn tại của Chúa hoặc các thực thể thần thánh trước khi sáng tạo thế giới.
Biến thể và từ gần giống
- Préexister (động từ): tồn tại trước. (Truyền thống này tồn tại trước khi nhà nước được thành lập.)
- Préexistant, préexistante (tính từ): có trước, tồn tại trước. (Những điều kiện có trước đã ảnh hưởng đến cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Antériorité: tính chất có trước, sự đi trước (nhấn mạnh vào trật tự thời gian).
- Existence antérieure: sự tồn tại trước đây.
Từ trái nghĩa
- Postexistence: sự tồn tại sau.
- Inexistence: sự không tồn tại.
danh từ giống cái
- (văn học) sự có trước