préférentiel

Học thuật
Thân thiện
préférentiel

Un accord commercial préférentiel réduit les droits de douane entre deux pays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưu đãi, ưu tiên: Chỉ một điều kiện, mức giá, hoặc chính sách được áp dụng một cách thuận lợi hơn, tốt hơn so với mức thông thường, thường dành cho một đối tượng hoặc nhóm đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement a accordé un traitement préférentiel aux entreprises locales. (Chính phủ đã dành một sự đối xử ưu đãi cho các doanh nghiệp địa phương.)
    • Ces deux pays ont signé un accord commercial préférentiel. (Hai quốc gia này đãmột hiệp định thương mại ưu đãi.)
    • Les étudiants bénéficient d'un tarif préférentiel pour les transports en commun. (Sinh viên được hưởng mức giá ưu đãi cho phương tiện giao thông công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit préférentiel": Quyền ưu tiên.

    • Les actionnaires actuels ont un droit préférentiel à l'achat de nouvelles actions. (Các cổ đông hiện tại quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới.)
  • "Taux préférentiel": Lãi suất ưu đãi.

    • La banque propose un taux préférentiel pour les premiers acheteurs de logement. (Ngân hàng đề xuất một mức lãi suất ưu đãi cho những người mua nhà lần đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Préférence (n): Sự ưa thích, sự ưu tiên.

    • J'ai une préférence pour le thé vert. (Tôi sự ưa thích dành cho trà xanh.)
  • Préférer (v): Thích hơn, ưa hơn.

    • Je préfère le cinéma au théâtre. (Tôi thích điện ảnh hơn sân khấu kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Avantageux: Có lợi, ưu đãi.
  • Privilégié: Được đặc quyền, ưu tiên.
Từ trái nghĩa
  • Défavorable: Bất lợi.
  • Normal / Standard: Thông thường, tiêu chuẩn (khi nói về mức giá, điều kiện).
préférentiel

Un accord commercial préférentiel réduit les droits de douane entre deux pays.

tính từ
  1. ưu đãi
    • Tarif préférentiel
      thuế suất ưu đãi

Từ chứa "préférentiel"