préférer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thích hơn, ưa hơn, coi trọng hơn: Chỉ hành động lựa chọn một thứ gì đó hoặc một ai đó hơn một thứ/người khác, dựa trên sở thích, đánh giá hoặc giá trị cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích trà hơn cà phê.)
- (Anh ấy thích ở nhà tối nay hơn.)
- (Cô ấy thích sự yên tĩnh hơn sự ồn ào của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "préférer que + subjonctif" (thích rằng... - dùng với thức giả định): Diễn tả sự ưa thích liên quan đến một hành động chưa xảy ra, thường mang tính đề nghị hoặc mong muốn.
- Je préfère que tu viennes plus tôt. (Tôi thích (muốn) anh đến sớm hơn.)
- Cấu trúc "préférer... plutôt que de..." (thích... hơn là...): Nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai hành động.
- Je préfère marcher plutôt que de prendre le bus. (Tôi thích đi bộ hơn là bắt xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Préférable (adj): Nên hơn, tốt hơn.
- Il est préférable de réserver à l'avance. (Nên đặt trước thì tốt hơn.)
- Préférence (n): Sự ưa thích, sự ưu tiên.
- Quelle est ta préférence ? (Sở thích của bạn là gì?)
- Préféré, préférée (adj/n): Được ưa thích nhất, người/vật được yêu thích nhất.
- C'est mon film préféré. (Đó là bộ phim tôi thích nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Aimer mieux: Thích hơn (cách nói thông tục hơn).
- J'aime mieux le bleu. (Tôi thích màu xanh dương hơn.)
- Tenir à: Quý trọng, coi trọng.
- Je tiens à mon indépendance. (Tôi coi trọng sự độc lập của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "préférer" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Chacun ses préférences: Mỗi người một sở thích / Mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh.
- Je n'aime pas ce tableau, mais chacun ses préférences. (Tôi không thích bức tranh này, nhưng mỗi người một sở thích.)
ngoại động từ
- thích hơn, ưa hơn, coi trọng hơn
- Préférer l'honneur à l'argentcoi trọng danh dự hơn tiền bạc
- Plante qui préfères les terrains humidescây ưa đất ẩm
- faites comme vous préférezanh muốn làm gì tùy anh