préface
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài tựa, lời nói đầu: Phần văn bản ngắn đặt ở đầu một cuốn sách, tác phẩm, nhằm giới thiệu, giải thích mục đích, nội dung hoặc bối cảnh ra đời của tác phẩm đó.
- (Nghĩa bóng) Bước mở đầu, sự khởi đầu: Hành động hoặc sự kiện đánh dấu sự bắt đầu của một quá trình, một giai đoạn mới.
- (Tôn giáo) Kinh mở đầu: Phần kinh cầu nguyện được đọc trước kinh chính trong thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'auteur a écrit une longue préface pour expliquer son projet. (Tác giả đã viết một bài tựa dài để giải thích dự án của mình.)
- Cette rencontre fut la préface de leur longue collaboration. (Cuộc gặp gỡ này là bước mở đầu cho sự hợp tác lâu dài của họ.)
- Le prêtre récite la préface avant la consécration. (Linh mục đọc kinh mở đầu trước phần truyền phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Servir de préface à quelque chose": đóng vai trò là lời mở đầu, báo trước cho điều gì đó.
- Ces incidents ont servi de préface à la révolution. (Những sự việc này đã đóng vai trò là bước mở đầu cho cuộc cách mạng.)
"Sans préface": không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề chính.
- Il entra dans le vif du sujet sans préface. (Anh ta đi thẳng vào trọng tâm vấn đề mà không vòng vo.)
Biến thể và từ gần giống
Préfacer (động từ): viết lời tựa, lời nói đầu cho một tác phẩm.
- Un écrivain célèbre a accepté de préfacer son premier roman. (Một nhà văn nổi tiếng đã đồng ý viết lời tựa cho cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy.)
Avant-propos (danh từ giống đực): lời nói đầu, thường ngắn gọn hơn "préface", tập trung vào mục đích cụ thể của tác phẩm.
- Introduction (danh từ giống cái): phần giới thiệu, có thể chi tiết và mang tính học thuật hơn một bài tựa.
Từ đồng nghĩa
- Avant-propos: lời nói đầu.
- Prologue: lời mở đầu (thường dùng cho kịch, truyện).
- Préambule: phần mở đầu, lời dẫn.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la préface de...": Đó là điềm báo/khởi đầu của...
- Ce conflit mineur, c'est la préface d'une guerre plus large. (Cuộc xung đột nhỏ này là điềm báo của một cuộc chiến rộng lớn hơn.)
danh từ giống cái
- bài tựa
- (nghĩa bóng) bước mở đầu
- (tôn giáo) kinh mở đầu (trước kinh chính lễ)