préface

danh từ giống cái
  1. bài tựa
  2. (nghĩa bóng) bước mở đầu
  3. (tôn giáo) kinh mở đầu (trước kinh chính lễ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "préface"

préface
L'auteur écrit la préface de son nouveau roman.