prégnance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hàm súc, sức mạnh biểu đạt sâu sắc: Chỉ khả năng của một ý tưởng, hình ảnh, biểu tượng hoặc khái niệm chứa đựng và truyền tải nhiều ý nghĩa, sức ảnh hưởng mạnh mẽ một cách cô đọng.
- Sự đậm đặc về ý nghĩa: Trạng thái một yếu tố mang trong nó một nội dung phong phú và có sức gợi mở lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La prégnance de ce symbole dans la culture est remarquable. (Tính hàm súc của biểu tượng này trong văn hóa là đáng chú ý.)
- Le poète recherche la prégnance de chaque mot. (Nhà thơ tìm kiếm sức biểu đạt sâu sắc của từng từ ngữ.)
- La prégnance de cette image lui donne un pouvoir évocateur fort. (Sự đậm đặc ý nghĩa của hình ảnh này mang lại cho nó sức gợi mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prégnance d'une idée": Sức ảnh hưởng mạnh mẽ, tính thuyết phục cao của một ý tưởng.
- La prégnance de son argument a convaincu l'assemblée. (Sức thuyết phục trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục được hội nghị.)
"Prégnance d'un souvenir": Sức sống mãnh liệt, tính ám ảnh của một ký ức.
- La prégnance de ce souvenir d'enfance ne l'a jamais quitté. (Sức ám ảnh của ký ức thời thơ ấu đó chưa bao giờ rời bỏ anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Prégnant, prégnante (tính từ): Hàm súc, đậm đặc ý nghĩa, có sức ảnh hưởng mạnh.
- Une image prégnante. (Một hình ảnh đầy sức gợi.)
- Un silence prégnant. (Một sự im lặng đầy ý nghĩa/căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Force expressive: Sức mạnh biểu đạt.
- Intensité sémantique: Cường độ ngữ nghĩa.
- Richesse évocatrice: Sự phong phú về sức gợi.
Các cụm từ liên quan
Avoir une grande prégnance: Có tính hàm súc/sức ảnh hưởng lớn.
- Ce concept a une grande prégnance dans la philosophie moderne. (Khái niệm này có sức ảnh hưởng lớn trong triết học hiện đại.)
Perdre de sa prégnance: Giảm bớt sức mạnh/sức ảnh hưởng.
- Avec le temps, ce symbole a perdu de sa prégnance. (Theo thời gian, biểu tượng này đã giảm bớt sức ảnh hưởng.)
danh từ giống cái
- (triết học) tính hàm súc