préhension
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cầm, sự nắm: Hành động dùng một bộ phận cơ thể (thường là tay, chân hoặc một cơ quan đặc biệt) để giữ, túm lấy hoặc cầm chắc một vật.
- Khả năng cầm nắm: Năng lực hoặc chức năng của một sinh vật trong việc giữ và thao tác các đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éléphant exerce la préhension avec sa trompe. (Con voi thực hiện việc cầm nắm bằng vòi của nó.)
- La préhension est une fonction essentielle de la main humaine. (Khả năng cầm nắm là một chức năng thiết yếu của bàn tay con người.)
- Ce robot est doté d'une pince à préhension très précise. (Robot này được trang bị một cái kẹp có khả năng cầm nắm rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "droit de préhension": (luật học, từ cũ) quyền trưng dụng, quyền chiếm hữu tạm thời một tài sản vì lợi ích công cộng.
- Le droit de préhension permettait à l'État de saisir des biens en temps de guerre. (Quyền trưng dụng cho phép nhà nước tịch thu tài sản trong thời chiến.)
Biến thể và từ gần giắng
Préhensile (tính từ): có khả năng cầm nắm, thường dùng để mô tả đuôi hoặc chi của động vật.
- Les singes ont une queue préhensile. (Những con khỉ có đuôi có khả năng cầm nắm.)
Compréhension (danh từ giống cái): sự hiểu biết, sự lĩnh hội. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, nhưng có hình thái gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Saisie: sự nắm lấy, sự túm lấy.
- Agrippement: sự níu chặt, sự bám chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "préhension" một cách đặc thù)
danh từ giống cái
- sự cầm nắm
- L'éléphant exerce la préhension avec sa trompevoi cầm nắm bằng vòi
- droit de préhension(luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) quyền trưng dụng