compréhension

Học thuật
Thân thiện
compréhension

L'élève montre une bonne compréhension du problème de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hiểu, sự thấu hiểu, sự lĩnh hội: Khả năng nắm bắt được ý nghĩa, bản chất hoặc cách thức hoạt động của một điều đó.
    • Sự thấu tình, sự thông cảm: Thái độ sẵn sàng hiểu chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh khó khăn của người khác.
    • (Triết học) Nội hàm: Trong triết học, đặc biệt là logic học, chỉ toàn bộ những đặc tính cấu thành khái niệm của một sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compréhension de ce texte est difficile. (Việc hiểu văn bản này thật khó.)
    • Il a fait preuve d'une grande compréhension envers ses élèves. (Anh ấy đã thể hiện sự thông cảm lớn lao đối với học sinh của mình.)
    • La compréhension d'un concept philosophique. (Nội hàm của một khái niệm triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la compréhension de...": Dành cho sự hiểu biết về... (thường dùng trong các lời đề tặng sách).

    • Ce livre est dédié à la compréhension du monde moderne. (Cuốn sách này được dành tặng cho sự hiểu biết về thế giới hiện đại.)
  • "Passer/échapper à la compréhension de quelqu'un": Vượt quá/ngoài tầm hiểu biết của ai đó.

    • Ses motivations échappent à ma compréhension. (Động cơ của anh ta nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Compréhensible (tính từ): Có thể hiểu được, dễ hiểu.

    • Une explication compréhensible. (Một lời giải thích dễ hiểu.)
  • Compréhensif/compréhensive (tính từ): Thông cảm, độ lượng.

    • Un professeur compréhensif. (Một giáo viên thông cảm.)
  • Incompréhension (danh từ giống cái): Sự không hiểu, sự thiếu hiểu biết.

    • Regarder avec incompréhension. (Nhìn với vẻ không hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence (sự hiểu biết, trí thông minh).
  • Empathie (sự đồng cảm, sự thấu cảm).
  • Pitié (lòng thương hại) -
Các cụm từ liên quan
  • Test de compréhension (Bài kiểm tra đọc hiểu).

    • Nous avons un test de compréhension orale demain. (Ngày mai chúng tôi bài kiểm tra nghe hiểu.)
  • Compréhension mutuelle (Sự hiểu biết lẫn nhau).

    • La clé d'une bonne relation est la compréhension mutuelle. (Chìa khóa của một mối quan hệ tốtsự hiểu biết lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir/faire preuve de compréhension (Tỏ ra thông cảm, hiểu chuyện).

    • Merci d'avoir fait preuve de compréhension. (Cảm ơn đã thông cảm.)
  • Dans un esprit de compréhension (Với tinh thần thông cảm, hiểu biết).

    • Nous abordons ce problème dans un esprit de compréhension. (Chúng tôi tiếp cận vấn đề này với tinh thần thông cảm.)
compréhension

L'élève montre une bonne compréhension du problème de mathématiques.

danh từ giống cái
  1. sự hiểu, sự thấu hiểu, sự lĩnh hội
  2. sự thấu tình, sự thông cảm
  3. (triết học) nội hàm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "compréhension"