préjugé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thành kiến: Một ý kiến, quan niệm hoặc đánh giá (thường là tiêu cực) được hình thành trước khi có đủ hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một người, một nhóm người hoặc một sự việc nào đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiền lệ: Một quyết định hoặc sự việc đã xảy ra trước đó, được dùng làm căn cứ hoặc ví dụ cho những trường hợp tương tự sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut combattre les préjugés. (Cần phải đấu tranh chống lại các thành kiến.)
- Son jugement était obscurci par des préjugés raciaux. (Sự phán xét của anh ta bị che mờ bởi những thành kiến chủng tộc.)
- Agir selon un préjugé favorable. (Hành động theo một thành kiến thuận lợi [một ấn tượng tốt đẹp có sẵn].)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un préjugé contre quelqu'un/quelque chose": Có thành kiến, có ác cảm với ai/điều gì.
- Il a un préjugé défavorable contre la cuisine végétarienne. (Anh ấy có thành kiến không tốt với đồ ăn chay.)
"Sans préjugé(s)": Một cách không thành kiến, khách quan.
- Elle a examiné la question sans préjugé. (Cô ấy đã xem xét vấn đề một cách khách quan.)
Biến thể và từ gần giống
Préjuger (động từ): Phán xét trước, kết luận vội vàng.
- Il ne faut pas préjuger de ses intentions. (Không nên phán xét trước ý định của anh ta.)
Préconçu (tính từ): Định trước, có sẵn trong đầu (thường dùng cho "idée préconçue" - ý nghĩ định kiến).
- Se débarrasser de ses idées préconçues. (Từ bỏ những ý nghĩ định kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Parti pris: Thái độ thiên vị, đã có sẵn ý kiến.
- A priori (danh từ): Nhận thức/đánh giá có trước kinh nghiệm.
- Idée reçue: Ý kiến được chấp nhận rộng rãi (nhưng có thể sai lầm).
Từ trái nghĩa
- Objectivité: Tính khách quan.
- Ouverture d'esprit: Sự cởi mở, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
- "Les préjugés ont la vie dure": Thành kiến rất khó thay đổi/bám rễ sâu.
- Malgré les preuves, il ne change pas d'avis ; les préjugés ont la vie dure. (Bất chấp các bằng chứng, anh ta vẫn không đổi ý; thành kiến thật khó mà thay đổi.)
danh từ giống đực
- thành kiến
- Préjugé de racethành kiến chủng tộc
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiền lệ