préposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giao cho (ai đó) phụ trách (một việc, một vị trí cụ thể): Hành động chỉ định hoặc bổ nhiệm một người vào một nhiệm vụ, một công việc hoặc một vị trí trách nhiệm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur a préposé un employé à l'accueil. (Giám đốc đã giao cho một nhân viên phụ trách quầy tiếp tân.)
    • On l'a préposé à la surveillance du chantier. (Người ta đã giao cho anh ta phụ trách giám sát công trường.)
    • Elle est préposée aux archives depuis cinq ans. ( ấy được giao phụ trách kho lưu trữ đã được năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être préposé à": được giao phụ trách (một việc gì đó). Đâycấu trúc phổ biếndạng bị động.
    • Les agents préposés à la sécurité sont très vigilants. (Các nhân viên được giao phụ trách an ninh rất cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Préposé, e (danh từ): người được giao phụ trách, nhân viên phụ trách.
    • Le préposé aux bagages vous aidera. (Nhân viên phụ trách hànhsẽ giúp bạn.)
  • Affecter (à) (ngoại động từ): bổ nhiệm, phân công (vào một vị trí). Có nghĩa gần tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, quân sự.
  • Désigner (pour) (ngoại động từ): chỉ định, chọn (cho một nhiệm vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Charger (de): giao nhiệm vụ cho.
  • Nommer (à): bổ nhiệm vào.
  • Attribuer (un poste à quelqu'un): giao (một chức vụ cho ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với động từ "préposer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "préposer".

ngoại động từ
  1. giao cho phụ trách
    • Préposer quelqu'un au téléphone
      giao cho ai phụ trách dây nói

Từ gần giống