préscolaire

Học thuật
Thân thiện
préscolaire

Les enfants jouent dans un jardin d'enfants préscolaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước tuổi đi học: Dùng để chỉ giai đoạn phát triển, các hoạt động, hoặc các cơ sở dành cho trẻ em trước khi chúng đủ tuổi chính thức bắt đầu đi học tiểu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'éducation préscolaire est très importante pour le développement de l'enfant. (Giáo dục trước tuổi đi học rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)
    • Ce centre propose des activités préscolaires pour les enfants de 3 à 5 ans. (Trung tâm này cung cấp các hoạt động trước tuổi đi học cho trẻ em từ 3 đến 5 tuổi.)
    • L'âge préscolaire correspond généralement à la période de 2 à 6 ans. (Độ tuổi trước khi đi học thường tương ứng với giai đoạn từ 2 đến 6 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enseignement préscolaire": giáo dục mầm non, giáo dục trước tuổi đi học.

    • L'enseignement préscolaire est facultatif dans ce pays. (Giáo dục mầm nonkhông bắt buộcđất nước này.)
  • "établissement préscolaire": cơ sở giáo dục mầm non.

    • Les établissements préscolaires sont nombreux dans cette ville. (Các cơ sở giáo dục mầm non rất nhiềuthành phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Préscolarité (danh từ giống cái): giai đoạn trước tuổi đi học, tình trạng chưa đến tuổi đi học.
    • La préscolarité est une période clé pour l'éveil. (Giai đoạn trước tuổi đi họcmột thời kỳ then chốt cho sự phát triển trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avant l'âge scolaire: trước tuổi đi học.
  • De la petite enfance: thuộc về tuổi thơ ấu, tuổi nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Scolaire: (thuộc về) trường học, tuổi đi học.
  • Primaire: (thuộc về) tiểu học, cấp một.
préscolaire

Les enfants jouent dans un jardin d'enfants préscolaire.

tính từ
  1. trước tuổi đi học

Từ gần giống