présentable

Học thuật
Thân thiện
présentable

Il porte un costume présentable pour l'entretien d'embauche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Coi được, tươm tất, chỉnh tề: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc kết quả công việcvẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ, đạt một tiêu chuẩn chấp nhận được để có thể xuất hiện trước mặt người khác.
    • Ra mắt được, có thể giới thiệu: Chỉ một người hoặc thứ đó phẩm chất đủ tốt để có thể giới thiệu trong một bối cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp không gây xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il faut que tu sois présentable pour le dîner ce soir. (Con phải ăn mặc chỉnh tề/tươm tất cho bữa tối tối nay.)
    • Le rapport est enfin présentable. (Báo cáo cuối cùng cũng coi được/ra mắt được.)
    • Ce costume n'est plus très présentable. (Bộ com-lê này không còn tươm tất lắm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être présentable": Ở trong tình trạng có thể xuất hiện trước công chúng.
    • Attends deux minutes, je ne suis pas présentable ! (Đợi hai phút, tôi chưa chỉnh tề!)
  • "Rendre quelque chose présentable": Làm cho một thứ đó trở nên coi được, gọn gàng.
    • Il a fallu trois heures pour rendre la maison présentable avant l'arrivée des invités. (Phải mất ba tiếng để dọn dẹp cho ngôi nhà coi được trước khi khách đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Présentabilité (danh từ giống cái): Tính chất coi được, sự tươm tất.
    • La présentabilité d'un candidat est importante pour un entretien. (Vẻ ngoài chỉnh tề của một ứng viênquan trọng cho buổi phỏng vấn.)
  • Présenter (động từ): Giới thiệu, trình bày.
  • Convenable (tính từ): Thích hợp, phải phép (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hành vi, thái độ).
Từ đồng nghĩa
  • Correct: Chỉnh tề, đúng mực.
  • Soigné: Gọn gàng, được chăm chút.
  • Décent: Đoan trang, đứng đắn.
Từ trái nghĩa
  • Négligé: Luộm thuộm, cẩu thả.
  • Inacceptable: Không thể chấp nhận được.
  • Honteux: Đáng xấu hổ.
présentable

Il porte un costume présentable pour l'entretien d'embauche.

tính từ
  1. coi được
    • Ouvrage présentable
      tác phẩm coi được
  2. ra mắt được

Từ chứa "présentable"