présidence

Học thuật
Thân thiện
présidence

Le président de la République occupe la présidence pendant cinq ans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức vụ lãnh đạo cao nhất: Chỉ chức vụ của người đứng đầu một tổ chức, một cơ quan, một quốc gia, như chủ tịch, tổng thống, hội trưởng, chủ tọa.
    • Nhiệm kỳ lãnh đạo: Khoảng thời gian một người giữ chức vụ lãnh đạo đó.
    • Trụ sở, dinh thự của người lãnh đạo: Tòa nhà hoặc địa điểmnơi làm việc chính thức của người đứng đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été élu à la présidence de la République. (Ông ấy đã được bầu vào chức vụ tổng thống nước Cộng hòa.)
    • La présidence de cette commission lui a été confiée. (Chức chủ tịch của ủy ban này đã được giao cho ông ấy.)
    • Pendant sa présidence, l'économie a connu une forte croissance. (Trong nhiệm kỳ của ông ấy, nền kinh tế đã sự tăng trưởng mạnh.)
    • Les journalistes attendent devant la présidence. (Các nhà báo chờ đợi trước dinh tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assurer la présidence": đảm nhiệm chức chủ tọa/chủ tịch.

    • C'est elle qui assure la présidence de la réunion aujourd'hui. (Chính ấyngười đảm nhiệm chức chủ tọa cuộc họp hôm nay.)
  • "sous la présidence de": dưới sự chủ tọa/chủ tịch của.

    • La cérémonie s'est déroulée sous la présidence du ministre. (Buổi lễ đã diễn ra dưới sự chủ tọa của vị bộ trưởng.)
Biến thể từ liên quan
  • Président/Présidente (n): người giữ chức vụ présidence, như chủ tịch, tổng thống, chủ tọa.

    • La présidente a ouvert la séance. (Nữ chủ tịch đã khai mạc phiên họp.)
  • Présider (v): chủ tọa, chủ trì, lãnh đạo.

    • Il va présider le comité. (Ông ấy sẽ chủ trì ủy ban.)
  • Présidentiel, le (adj): (thuộc về) tổng thống, chủ tịch.

    • C'est un décret présidentiel. (Đâymột sắc lệnh của tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Direction (n): sự lãnh đạo, ban lãnh đạo.
  • Chefferie (n): chức vụ lãnh đạo, chức thủ lĩnh (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être à la présidence: giữ chức vụ lãnh đạo cao nhất.

    • Il est à la présidence depuis cinq ans. (Ông ấy đã giữ chức tổng thống được năm năm rồi.)
  • Passer le témoin de la présidence: bàn giao chức vụ lãnh đạo.

    • L'ancien président a passé le témoin de la présidence à son successeur. (Cựu tổng thống đã bàn giao chức vụ cho người kế nhiệm.)
présidence

Le président de la République occupe la présidence pendant cinq ans.

  1. chức chủ tịch, chức chủ tọa, chức hội trưởng, chức tổng thống; nhiệm kỳ chủ tịch, nhiệm kỳ tổng thống; phủ chủ tịch, dinh tổng thống
  2. sự chủ tọa
    • La présidence de la séance
      sự chủ tọa buổi họp
  3. (sử học) tỉnh (ấn Độ)
    • Présidence de Bombay
      tỉnh Bom-bay

Từ gần giống

Từ chứa "présidence"