prestance

Học thuật
Thân thiện
prestance

Il a une grande prestance en portant son uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vẻ oai vệ, dáng điệu đường bệ: "prestance" chỉ vẻ bề ngoài đĩnh đạc, uy nghi, gây ấn tượng về sự tự tin đáng kính trọng. Từ này thường mô tả dáng vẻ, tư thế hoặc phong thái của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a de la prestance. (Anh ta có vẻ oai vệ.)
    • Le général entra avec une grande prestance. (Vị tướng bước vào với một dáng vẻ rất đường bệ.)
    • Elle porte cette robe avec prestance. ( ấy mặc chiếc váy đó với một vẻ đĩnh đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la prestance": có vẻ oai vệ, dáng điệu đường bệ. Đâycách dùng phổ biến nhất.
    • Un bon leader doit avoir de la prestance. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có vẻ oai vệ.)
  • "Avec prestance": một cách oai vệ, với vẻ đường bệ.
    • Il a répondu aux questions avec prestance. (Ông ấy đã trả lời các câu hỏi một cách đĩnh đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestant, prestante (tính từ): oai vệ, đường bệ.
    • Un homme prestant. (Một người đàn ông oai vệ.)
    • Une allure prestante. (Một dáng điệu đường bệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allure: dáng vẻ, điệu bộ.
  • Maintien: tư thế, dáng điệu.
  • Majesté: vẻ uy nghi, oai vệ (nhấn mạnh sự cao quý).
  • Dignité: vẻ đàng hoàng, đĩnh đạc.
Từ trái nghĩa
  • Médiocrité: vẻ tầm thường.
  • Disgrâce: vẻ thiếu duyên dáng, vụng về.
  • Timidité: vẻ rụt rè, nhút nhát.
prestance

Il a une grande prestance en portant son uniforme.

danh từ giống cái
  1. vẻ oai vệ
    • Il a de la prestance
      anh ta có vẻ oai vệ

Từ gần giống