présumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đoán phỏng, suy đoán: Hành động đưa ra một kết luận dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin có sẵn, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn.
- Coi như, cho là: Hành động giả định một điều gì đó là đúng, thường trước khi có bằng chứng xác thực.
Nội động từ (đi với giới từ
de):- Đánh giá quá cao, ước lượng quá mức: Hành động có một niềm tin hoặc kỳ vọng quá mức về khả năng, giá trị hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je présume qu'il viendra demain. (Tôi đoán phỏng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.)
- La loi présume l'innocence de l'accusé. (Luật pháp coi bị cáo là vô tội.)
- Nội động từ (với ):
- Il ne faut pas présumer de ses forces. (Không nên đánh giá quá cao sức lực của mình.)
- Elle a présumé de son influence pour obtenir ce poste. (Cô ấy đã quá tin vào ảnh hưởng của mình để có được vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À présumer": Có thể suy đoán được, có khả năng xảy ra.
- Son absence est à présumer. (Có thể đoán được là anh ấy sẽ vắng mặt.)
- "Présumer que": Đoán rằng, cho rằng (theo sau là một mệnh đề).
- On peut présumer que le projet sera achevé à temps. (Có thể cho rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Présomption (danh từ giống cái):
- Sự đoán phỏng, giả định.
- Agir sur une simple présomption. (Hành động dựa trên một sự suy đoán đơn thuần.)
- Sự tự cao, kiêu ngạo.
- Parler avec présomption. (Nói chuyện với vẻ tự cao.)
- Présomptueux, présomptueuse (tính từ): Tự phụ, kiêu ngạo.
- Un plan présomptueux. (Một kế hoạch đầy tự phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Supposer: Giả sử, cho rằng (thường dùng cho một giả định có cơ sở hơn một chút).
- Estimer: Ước lượng, đánh giá (mang tính trung lập hoặc tích cực hơn).
- Prétendre: Tự cho là, khẳng định (thường mang tính chủ quan mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Présumer de (động từ + giới từ): Đánh giá quá cao, quá tin vào (điều gì).
- Il a présumé de son autorité. (Anh ta đã quá tin vào quyền lực của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Présumer de ses forces": Đánh giá quá cao sức lực của bản thân.
- En acceptant ce défi, il a présumé de ses forces. (Bằng việc chấp nhận thử thách này, anh ta đã đánh giá quá cao sức mình.)
ngoại động từ
- đoán phỏng
- Je présume qu'il consentiratôi đoán phỏng anh ấy sẽ bằng lòng
- coi như, cho là
- Présumer quelqu'un innocentcoi ai như là vô tội
nội động từ
- đánh giá qúa cao
- Trop présumer de son talentđánh giá quá cao tài năng của mình