présupposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giả định trước, cho là đương nhiên: Hành động chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc hiển nhiên trước khi tiến hành lập luận, phân tích hoặc hành động.
- Cần phải có trước như một điều kiện tiên quyết: Chỉ ra rằng một sự việc, trạng thái hoặc kiến thức nào đó phải tồn tại hoặc được thừa nhận trước để một sự việc khác có thể xảy ra hoặc có ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết này giả định trước rằng tất cả các cá nhân đều hành động một cách hợp lý.)
- (Để hiểu cuốn tiểu thuyết này, nó đòi hỏi phải có trước kiến thức về lịch sử nước Pháp.)
- (Kế hoạch của anh cho là đương nhiên rằng chúng ta sẽ có đủ tiền, điều mà chưa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "présupposer que + [subjonctif]": Được dùng khi điều được giả định có tính chất không chắc chắn hoặc là một giả thuyết.
- Son approche présuppose que l'être humain soit fondamentalement bon. (Cách tiếp cận của ông ấy giả định con người vốn dĩ là tốt.)
- Trong triết học và ngôn ngữ học, "présupposer" chỉ một tiền đề ngầm ẩn, không được nói ra nhưng cần thiết cho một phát ngôn có nghĩa.
- La phrase "Tu as arrêté de fumer ?" présuppose que la personne fumait avant. (Câu hỏi "Anh đã bỏ thuốc chưa?" ngụ ý/giả định trước rằng người đó đã từng hút thuốc.)
Biến thể và từ liên quan
- Présupposé (danh từ giống đực): Điều được giả định trước, tiền đề.
- Analyser les présupposés d'un argument. (Phân tích các tiền đề của một lập luận.)
- Présupposition (danh từ giống cái): Sự giả định trước; điều kiện tiên quyết.
- La présupposition de base est erronée. (Giả định cơ bản là sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Supposer: Giả định, cho rằng (nhấn mạnh việc đưa ra giả thuyết).
- Impliquer: Hàm ý, kéo theo (nhấn mạnh hệ quả logic).
- Postuler: Đặt làm tiền đề, công nhận mà không cần chứng minh (thường dùng trong khoa học, toán học).
- Nécessiter au préalable: Đòi hỏi trước.
Cụm từ liên quan
- Sans présupposer : Mà không giả định trước bất cứ điều gì.
- Il faut aborder le problème sans présupposer la solution. (Cần tiếp cận vấn đề mà không giả định trước đáp án.)
ngoại động từ
- giả định trước
- Présupposer un faitgiả định trước một sự việc
- cần phải có trước
- L'étude de la psychologie présuppose celle de la physiologieviệc học tập tâm lý học cần phải có học sinh lý học trước