prétexte

Học thuật
Thân thiện
prétexte

Il cherche un prétexte pour ne pas aller à la réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cớ, lý do: Một lý do được đưa ra để biện minh cho một hành động, nhưng thường không phải là lý do thật sự hoặc chính đáng. thường được dùng để che giấu động cơ thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a trouvé un prétexte pour ne pas venir à la réunion. (Anh ấy đã tìm một cái cớ để không đến cuộc họp.)
    • Elle est partie sous un prétexte quelconque. ( ấy đã rời đi với một lý do nào đó.)
    • C'était juste un prétexte pour lui parler. (Đó chỉmột cái cớ để nói chuyện với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher prétexte": kiếm cớ, tìm lý do.

    • Il cherche toujours un prétexte pour éviter le travail. (Anh ta luôn tìm cớ để tránh việc.)
  • "Sous prétexte de + nom / infinitif": dưới cái cớ là, lấy cớ là (làm gì đó).

    • Il est entré dans la pièce sous prétexte de chercher un livre. (Hắn đã vào phòng với cái cớtìm một quyển sách.)
  • "Sous prétexte que + proposition": lấy cớ rằng, viện lý do rằng.

    • Il a refusé de payer sous prétexte que le service était mauvais. (Hắn đã từ chối trả tiền với lý do rằng dịch vụ rất tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétexter (động từ): viện cớ, lấy cớ.
    • Il a prétexté une migraine pour partir plus tôt. (Anh ta viện cớ đau đầu để về sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Excuse (n.f): lời bào chữa, lý do.
  • Motif (n.m): lý do, động cơ (có thể thật lòng hơn).
  • Alibi (n.m): chứng cớ ngoại phạm, lý do (theo nghĩa pháphoặc để chứng minh không có mặt).
Từ trái nghĩa
  • Raison véritable (n.f): lý do thực sự.
  • Motif avoué (n.m): lý do được thừa nhận.
Thành ngữ liên quan
  • "Un prétexte en or": một cái cớ hoàn hảo, một lý do vàng.

    • La panne de voiture fut un prétexte en or pour annuler la visite. (Sự cố hỏng xemột cái cớ hoàn hảo để hủy chuyến thăm.)
  • "Se servir d'un prétexte": sử dụng một cái cớ.

    • Il s'est servi de son rhume comme prétexte pour rester au lit. (Hắn đã dùng bệnh cảm cúm của mình như một cái cớ để nằm trên giường.)
prétexte

Il cherche un prétexte pour ne pas aller à la réunion.

danh từ giống đực
  1. cớ, lý do
    • Chercher prétexte
      kiếm cớ
    • Sous prétexe que
      lấy cớ rằng

Từ chứa "prétexte"