prévisibilité
Học thuậtThân thiện
La prévisibilité de la météo aide les agriculteurs à planifier leurs travaux.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng dự kiến, khả năng dự đoán: Chất lượng của một sự việc, sự kiện hoặc hành vi có thể được dự đoán trước một cách hợp lý dựa trên các dữ liệu, quy luật hoặc kinh nghiệm có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prévisibilité des résultats est essentielle pour ce projet. (Khả năng dự đoán kết quả là điều thiết yếu cho dự án này.)
- La météo manque de prévisibilité dans cette région. (Thời tiết thiếu tính dự đoán ở khu vực này.)
- Les investisseurs recherchent la prévisibilité des marchés. (Các nhà đầu tư tìm kiếm khả năng dự đoán của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manquer de prévisibilité": thiếu tính dự đoán, khó lường.
- Son comportement manque totalement de prévisibilité. (Hành vi của anh ta hoàn toàn thiếu tính dự đoán.)
"garantir la prévisibilité": đảm bảo tính có thể dự đoán được.
- Le contrat vise à garantir la prévisibilité des coûts. (Hợp đồng nhằm đảm bảo khả năng dự đoán chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
Prévisible (adj): có thể dự đoán trước, dễ đoán.
- Une réaction prévisible. (Một phản ứng có thể đoán trước.)
Imprévisibilité (n.f): tính không thể dự đoán, sự khó lường.
- L'imprévisibilité des événements. (Tính khó lường của các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Prédictibilité: khả năng dự báo (thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật).
- Fiabilité: độ tin cậy (nhấn mạnh vào sự ổn định và đáng tin cậy hơn là khả năng dự đoán).
Các cụm từ liên quan
Degré de prévisibilité: mức độ có thể dự đoán.
- Évaluer le degré de prévisibilité d'un phénomène. (Đánh giá mức độ có thể dự đoán của một hiện tượng.)
Facteur de prévisibilité: yếu tố dự đoán.
- La régularité est un facteur de prévisibilité. (Tính đều đặn là một yếu tố dự đoán.)
La prévisibilité de la météo aide les agriculteurs à planifier leurs travaux.
danh từ giống cái
- khả năng dự kiến