prévisible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dự kiến, có thể dự đoán trước: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc kết quả có thể được thấy trước hoặc dự kiến được dựa trên các dấu hiệu, thông tin hoặc quy luật hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le résultat de l'élection était prévisible. (Kết quả của cuộc bầu cử là có thể dự đoán trước.)
- C'est une réaction tout à fait prévisible de sa part. (Đó là một phản ứng hoàn toàn có thể dự kiến từ phía anh ta.)
- Avec ces nuages, la pluie est prévisible cet après-midi. (Với đám mây kia, cơn mưa chiều nay là có thể dự báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose prévisible": Làm cho cái gì đó trở nên có thể dự đoán.
- La nouvelle réglementation vise à rendre le marché plus prévisible. (Quy định mới nhằm mục đích làm cho thị trường trở nên dễ dự đoán hơn.)
"Dans un avenir prévisible": Trong một tương lai có thể dự kiến/trước mắt.
- L'entreprise ne prévoit pas de licenciements dans un avenir prévisible. (Công ty không dự kiến sa thải nhân viên trong một tương lai trước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Prévoir (động từ): Dự kiến, dự đoán, dự báo.
- Ils prévoient de partir demain. (Họ dự kiến sẽ khởi hành vào ngày mai.)
Prévision (danh từ): Sự dự kiến, dự báo.
- Les prévisions météorologiques. (Dự báo thời tiết.)
Imprévisible (tính từ): Không thể dự đoán trước, khó lường.
- Son comportement est totalement imprévisible. (Hành vi của anh ta hoàn toàn không thể đoán trước.)
Từ đồng nghĩa
- Prédictible: Có thể dự đoán.
- Anticipable: Có thể dự kiến trước.
- Attendu: Được mong đợi, được dự kiến.
Các cụm từ liên quan
- Être prévisible: Là có thể dự đoán.
- Sa réponse était prévisible. (Câu trả lời của cô ấy là có thể đoán trước.)
Thành ngữ liên quan
- C'est du prévisible à 100%: Điều đó là hoàn toàn có thể đoán trước (dùng để nhấn mạnh tính hiển nhiên).
- Il a refusé l'invitation ? C'était du prévisible à 100% ! (Anh ấy từ chối lời mời à? Điều đó là hoàn toàn có thể đoán trước mà!)