prêtresse

Học thuật
Thân thiện
prêtresse

Une prêtresse antique allume une lampe à huile dans un temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ tu sĩ, ni cô: Người phụ nữ thực hiện các nghi lễ tôn giáo, phục vụ một vị thần hoặc một tôn giáo cụ thể.
    • (Khảo cổ học) Lọ dầu giấm: Một loại bình cổ nhỏ thường được tìm thấy trong các cuộc khai quật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prêtresse dirigeait la cérémonie. (Nữ tu sĩ đang chủ trì buổi lễ.)
    • Dans l'Antiquité, la prêtresse de Delphes était très respectée. (Thời cổ đại, nữ tu sĩ ở Delphi rất được kính trọng.)
    • Les archéologues ont découvert une prêtresse en terre cuite. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một lọ dầu giấm bằng đất nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prêtresse de la nuit": (nghĩa bóng, thơ ca) gái ăn sương, người phụ nữ hành nghề mại dâm về đêm.

    • Le poète évoque la solitude des prêtresses de la nuit. (Nhà thơ gợi lên nỗi cô đơn của những người phụ nữ ăn sương.)
  • "prêtresse de Vénus": (nghĩa bóng, thơ ca) gái điếm, gái mại dâm (lấy từ tên nữ thần tình yêu Vénus).

    • Ce quartier était autrefois fréquenté par les prêtresses de Vénus. (Khu phố này trước kia thường những gái điếm lui tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prêtre (danh từ giống đực): nam tu sĩ, thầy tế, linh mục.

    • Le prêtre bénit l'assistance. (Vị linh mục ban phước lành cho giáo dân.)
  • Sacerdoces (danh từ giống đực): chức tế, chức vụ của một prêtre hoặc prêtresse.

    • Elle a consacré sa vie au sacerdoces. ( đã cống hiến cuộc đời mình cho chức vụ tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ministre du culte (nữ): nữ chức sắc tôn giáo.
  • Déesse (nghĩa bóng, trong văn chương): nữ thần, người phụ nữ được tôn sùng.
Thành ngữ liên quan
  • Être la grande prêtresse de...: (nghĩa bóng) là người phụ nữ thẩm quyền cao nhất, người bảo vệ nhiệt thành nhất cho mộttưởng, một phong trào nào đó.
    • Elle est considérée comme la grande prêtresse de la mode avant-gardiste. ( được coi là người phụ nữ quyền lực nhất của làng thời trang tiên phong.)
prêtresse

Une prêtresse antique allume une lampe à huile dans un temple.

danh từ giống cái
  1. nữ tu sĩ, ni cô
  2. (khảo cổ học) lọ dầu giấm
    • prêtresse de la nuit; prêtresse de Vénus
      (thơ ca) gái ăn sương

Từ gần giống