practicably
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khả thi, có thể thực hiện được: "Practicably" mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho có thể thực hiện được trong thực tế, không mang tính lý thuyết hay viển vông.
Ví dụ sử dụng
- (Kế hoạch phải được thực hiện một cách khả thi, chứ không chỉ trên lý thuyết.)
- (Chúng ta cần tìm một giải pháp hoạt động một cách khả thi trong ngân sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as practicably as possible": một cách khả thi nhất có thể.
- The system should be designed as practicably as possible to minimize costs. (Hệ thống nên được thiết kế một cách khả thi nhất có thể để giảm thiểu chi phí.)
- "practicably feasible": khả thi về mặt thực tế.
- The engineer confirmed that the project is practicably feasible with current technology. (Kỹ sư đã xác nhận rằng dự án là khả thi về mặt thực tế với công nghệ hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Practicable (tính từ): có thể thực hiện được, khả thi.
- The solution is not only ingenious but also practicable. (Giải pháp không chỉ khéo léo mà còn khả thi.)
- Practicability (danh từ): tính khả thi.
- The practicability of the proposal is still under review. (Tính khả thi của đề xuất vẫn đang được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Feasibly: một cách khả thi.
- The project can be feasibly completed within a year. (Dự án có thể được hoàn thành một cách khả thi trong vòng một năm.)
- Realistically: một cách thực tế.
- We must assess the situation realistically before making a decision. (Chúng ta phải đánh giá tình hình một cách thực tế trước khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- In practice: trên thực tế, trong thực tế.
- In theory, the plan is perfect, but in practice, it may not be practicably viable. (Về lý thuyết, kế hoạch là hoàn hảo, nhưng trên thực tế, nó có thể không khả thi.)