practicable

/'præktikəbl/
Học thuật
Thân thiện
practicable

A practicable plan for the new park includes a walking path and a small playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thực hiện được, khả thi: Chỉ một kế hoạch, ý tưởng, hoặc giải pháp có thể được thực hiện trong thực tế với các nguồn lực hoàn cảnh hiện .
    • Có thể sử dụng được, có thể đi lại được: Thường dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc phương tiện giao thông có thể sử dụng được.
    • (Sân khấu) Thực, có thể sử dụng thật: Chỉ các đạo cụ hoặc cấu trúc trên sân khấu (như cửa sổ, cửa ra vào) thật có thể hoạt động được, không phải giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Is it practicable to finish the project by next month? (Liệu khả thi không khi hoàn thành dự án vào tháng tới?)
    • The mountain road is not practicable in winter due to heavy snow. (Con đường núi không đi lại được vào mùa đông do tuyết dày.)
    • The director insisted on using a practicable window for the scene. (Đạo diễn khăng khăng sử dụng một cánh cửa sổ thực cho cảnh quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the practicable limits": trong giới hạn có thể thực hiện được.
    • We will reduce costs within the practicable limits. (Chúng tôi sẽ cắt giảm chi phí trong giới hạn khả thi.)
  • "make something practicable": làm cho cái đó trở nên khả thi/thực hiện được.
    • New technology has made this manufacturing method practicable. (Công nghệ mới đã làm cho phương pháp sản xuất này trở nên khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Practicability (danh từ): tính khả thi, khả năng thực hiện được.
    • The practicability of the proposal is still being assessed. (Tính khả thi của đề xuất vẫn đang được đánh giá.)
  • Practically (trạng từ): thực tế , gần như. (Lưu ý: Từ này thường dùng với nghĩa khác, chỉ mức độ gần đạt được).
    • The plan is practically impossible. (Kế hoạch đó thực tế không thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Feasible: khả thi, có thể thực hiện được (nhấn mạnh tính dễ dàng thuận lợi).
  • Workable: có thể vận hành/áp dụng được.
  • Viable: khả thi, có thể tồn tại phát triển được.
Từ trái nghĩa
  • Impracticable: không thể thực hiện được, bất khả thi.
  • Impossible: không thể.
  • Unworkable: không thể vận hành/áp dụng được.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với 'practical': 'Practicable' nhấn mạnh vào việc một thứ về mặt lý thuyết hoặc kỹ thuật. 'Practical' thường mô tả một thứ hoặc .
    • Một kế hoạch practicable (khả thi) chưa chắc đã là một kế hoạch practical (thiết thực, hiệu quả).
practicable

A practicable plan for the new park includes a walking path and a small playground.

tính từ
  1. làm được, thực hiện được, thực hành được
  2. dùng được, đi được, qua lại được (đường , bến phà)
  3. (sân khấu) thực (cửa sổ...)