practician
/præk'tiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thực hành, người hành nghề: Một người thực sự làm việc trong một lĩnh vực chuyên môn, đặc biệt là một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, thay vì chỉ nghiên cứu lý thuyết. Từ này nhấn mạnh vào việc áp dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is not just a theorist; he is a skilled practician in the field of surgery. (Ông ấy không chỉ là một nhà lý thuyết; ông ấy là một chuyên gia thực hành có tay nghề cao trong lĩnh vực phẫu thuật.)
- The conference included both academics and practicians from the industry. (Hội nghị bao gồm cả các học giả và những người hành nghề từ ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A seasoned practician": Một người hành nghề dày dạn kinh nghiệm.
- The legal issue was handled by a seasoned practician with decades of experience. (Vấn đề pháp lý được xử lý bởi một luật sư hành nghề dày dạn kinh nghiệm với hàng chục năm trong nghề.)
"The gap between theorists and practicians": Khoảng cách giữa các nhà lý thuyết và người thực hành.
- The course aims to bridge the gap between theorists and practicians in engineering. (Khóa học nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các nhà lý thuyết và kỹ sư thực hành trong ngành kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Practitioner (n): Người hành nghề. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "practician", với nghĩa tương tự.
- She is a medical practitioner. (Cô ấy là một bác sĩ hành nghề.)
Practical (adj): Thực tế, thiết thực.
- He offered some practical advice. (Anh ấy đưa ra một số lời khuyên thiết thực.)
Practice (n/v): Sự thực hành; hành nghề.
- Daily practice is essential for mastery. (Thực hành hàng ngày là điều cần thiết để thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
- Practitioner: Người hành nghề (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Professional: Chuyên gia.
- Operator: Người vận hành, người thao tác (trong một số lĩnh vực cụ thể).
Lưu ý về từ vựng
- "Practician" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và được ưa chuộng hơn để chỉ cùng khái niệm là "practitioner". Tuy nhiên, "practician" vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc với sắc thái trang trọng, cổ điển.
danh từ
- người thực hành, người hành nghề