practitioner

/præk'tiʃnə/
Học thuật
Thân thiện
practitioner

A medical practitioner examines a patient in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hành nghề, chuyên gia thực hành: Một người tham gia vào công việc của một nghề nghiệp, đặc biệt nghề nghiệp đòi hỏi đào tạo chuyên môn như y học hoặc luật. Từ này nhấn mạnh vào việc thực hành, áp dụng kiến thức hơn lý thuyết.
    • Người theo đuổi, người thực hành: Một người thường xuyên thực hiện hoặc tham gia vào một hoạt động, phương pháp hoặc niềm tin cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a medical practitioner with over 20 years of experience. ( ấy một thầy thuốc đang hành nghề với hơn 20 năm kinh nghiệm.)
    • He is a respected legal practitioner in the city. (Ông ấy một luật sư đang hành nghề được kính trọng trong thành phố.)
    • Many yoga practitioners meditate every morning. (Nhiều người thực hành yoga thiền định mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "General practitioner (GP)": Bác sĩ đa khoa, bác sĩ tổng quát.

    • You should see your general practitioner for a check-up first. (Bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa của mình để kiểm tra sức khỏe trước.)
  • "Sole practitioner": Người hành nghề độc lập, tự mình điều hành văn phòng hoặc phòng khám không đối tác.

    • After leaving the firm, he set up as a sole practitioner. (Sau khi rời công ty, anh ấy đã thành lập văn phòng hành nghề độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Practice (n): Việc hành nghề, thực hành; (v): hành nghề, thực hành.

    • He returned to legal practice after a long break. (Anh ấy đã trở lại hành nghề luật sau một kỳ nghỉ dài.)
  • Practise (v, Anh-Anh): Cách viết động từ "thực hành" trong tiếng Anh-Anh (tương đương với "practice" trong tiếng Anh-Mỹ).

Từ đồng nghĩa
  • Professional: Chuyên nghiệp, người hành nghề chuyên nghiệp.
  • Expert: Chuyên gia.
  • Specialist: Chuyên gia, người chuyên môn (thường trong một lĩnh vực hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "practitioner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "practitioner")

practitioner

A medical practitioner examines a patient in a clinic.

danh từ
  1. thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề

Idioms

  • general practitioner
    (xem) general

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "practitioner"

Từ có nhắc đến "practitioner"