pragmatise
/'prægmətaiz/ Cách viết khác : (pragmatise) /'prægmətaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Biểu hiện như thực; làm cho có vẻ thực tế: Hành động trình bày một ý tưởng, câu chuyện hoặc lý thuyết theo cách thực tế, thiết thực, thường bằng cách loại bỏ các yếu tố tưởng tượng hoặc siêu nhiên.
- Hợp lý hóa: Giải thích hoặc diễn giải lại một câu chuyện (đặc biệt là chuyện hoang đường, thần thoại) theo hướng hợp lý, dựa trên nguyên nhân tự nhiên hoặc sự kiện lịch sử có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Some historians try to pragmatise ancient myths by linking them to natural events. (Một số nhà sử học cố gắng hợp lý hóa các thần thoại cổ đại bằng cách liên hệ chúng với các sự kiện tự nhiên.)
- The author pragmatised the fairy tale, turning the magical elements into metaphors for human emotions. (Tác giả đã biểu hiện câu chuyện cổ tích như thực, biến các yếu tố kỳ ảo thành phép ẩn dụ cho cảm xúc con người.)
- We need to pragmatise this theoretical model before applying it to real-world problems. (Chúng ta cần làm cho mô hình lý thuyết này thực tế hơn trước khi áp dụng vào các vấn đề thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pragmatise a narrative": làm cho một câu chuyện/kể chuyện mang tính thực tế.
- The documentary sought to pragmatise the legend, searching for archaeological evidence. (Bộ phim tài liệu tìm cách hợp lý hóa truyền thuyết bằng việc tìm kiếm bằng chứng khảo cổ.)
"to pragmatise an approach": làm cho một phương pháp tiếp cận trở nên thiết thực.
- The manager pragmatised the idealistic proposal to fit the budget constraints. (Người quản lý đã làm cho đề xuất đầy lý tưởng trở nên thực tế để phù hợp với các ràng buộc về ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Pragmatize (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "pragmatise".
- Pragmatic (tính từ): thực tế, thiết thực.
- He took a pragmatic approach to solving the crisis. (Anh ấy đã có cách tiếp cận thực tế để giải quyết khủng hoảng.)
- Pragmatism (danh từ): chủ nghĩa thực dụng, tính thực tế.
- His decisions are guided by pragmatism rather than ideology. (Các quyết định của ông ấy được dẫn dắt bởi chủ nghĩa thực dụng hơn là hệ tư tưởng.)
- Pragmatist (danh từ): người theo chủ nghĩa thực dụng.
- She is a pragmatist who focuses on what works. (Cô ấy là một người theo chủ nghĩa thực dụng, tập trung vào những gì hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Rationalise/Rationalize (Anh/Anh-Mỹ): hợp lý hóa.
- Demythologise/Demythologize: giải ảo, loại bỏ yếu tố thần thoại.
- Secularise/Secularize: thế tục hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)
ngoại động từ
- biểu hiệu như thực; hợp lý hoá (một câu chuyện hoang đường)