pragmatize

/'prægmətaiz/ Cách viết khác : (pragmatise) /'prægmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
pragmatize

A writer pragmatizes the ancient myth for a modern audience.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biểu hiện như thực, thể hiện một cách thực tế: Hành động diễn giải, trình bày hoặc chuyển đổi một ý tưởng, câu chuyện hoặc lý thuyết trừu tượng thành một hình thức thực tế, thiết thực hơn, phù hợp với các nguyên tắc thực tiễn.
    • Hợp lý hóa (một câu chuyện hoang đường): Hành động làm cho một câu chuyện mang tính tưởng tượng, huyền thoại hoặc phi thực tế trở nên hợp , logic gần gũi với thực tế hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The director sought to pragmatize the ancient myth for a modern audience. (Đạo diễn tìm cách hợp lý hóa câu chuyện thần thoại cổ xưa cho khán giả hiện đại.)
    • Some philosophers attempt to pragmatize abstract ethical concepts into actionable guidelines. (Một số triết gia cố gắng thể hiện các khái niệm đạo đức trừu tượng thành những hướng dẫn có thể hành động được.)
    • The new policy aims to pragmatize the company's idealistic vision into concrete steps. (Chính sách mới nhằm mục đích biểu hiện tầm nhìn lý tưởng của công ty thành các bước cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pragmatize a narrative": Làm cho một câu chuyện trở nên thực tế.

    • The novelist chose to pragmatize the historical events, focusing on practical human decisions rather than grand fate. (Tiểu thuyết gia đã chọn cách thể hiện các sự kiện lịch sử một cách thực tế, tập trung vào những quyết định thực tế của con người hơn số phận lớn lao.)
  • "To pragmatize theory into practice": Chuyển hóa lý thuyết thành thực tiễn.

    • Her greatest skill was her ability to pragmatize complex economic theories into successful business strategies. (Kỹ năng lớn nhất của ấy khả năng chuyển hóa các lý thuyết kinh tế phức tạp thành các chiến lược kinh doanh thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Pragmatise (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "pragmatize".
  • Pragmatic (adj): Thực tế, thiết thực, coi trọng tính khả thi hiệu quả.
    • He took a pragmatic approach to problem-solving. (Anh ấy cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.)
  • Pragmatism (n): Chủ nghĩa thực dụng, tư tưởng đề cao tính thực tiễn kết quả.
    • The company's culture is one of pragmatism and innovation. (Văn hóa của công ty chủ nghĩa thực dụng đổi mới.)
  • Pragmatist (n): Người theo chủ nghĩa thực dụng, người thực tế.
    • She is a pragmatist who focuses on what works. ( ấy một người thực tế, tập trung vào những hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationalize: Hợp lý hóa, giải thích một cách hợp .
  • Actualize: Hiện thực hóa, biến thành hiện thực.
  • Implement: Triển khai, thực hiện (thường dùng cho kế hoạch, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Romanticize: Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa.
  • Mythologize: Thần thoại hóa.
  • Theorize: Lý thuyết hóa, xây dựng lý thuyết.
Lưu ý sử dụng
  • "Pragmatize" một động từ tương đối học thuật chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản về triết học, phê bình văn học, quản lý hoặc xã hội học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hành động "pragmatize" thường liên quan đến việc áp dụng tư duy thực dụng (pragmatic thinking) vào một đối tượng trừu tượng hoặc phi thực tế.
pragmatize

A writer pragmatizes the ancient myth for a modern audience.

ngoại động từ
  1. biểu hiệu như thực; hợp hoá (một câu chuyện hoang đường)

Từ gần giống