pragmatism
/'prægmətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Triết học) Chủ nghĩa thực dụng: Một học thuyết triết học cho rằng giá trị của một ý tưởng, lý thuyết hay niềm tin được xác định bởi tính hữu ích và hiệu quả thực tiễn của nó. Chân lý và ý nghĩa được kiểm chứng qua hậu quả và ứng dụng thực tế.
- Tính thực tế, tính thiết thực: Thái độ hoặc cách tiếp cận tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp thực tế và có thể áp dụng được, thay vì các nguyên tắc lý thuyết hay lý tưởng trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His decision was based on pragmatism rather than ideology. (Quyết định của anh ấy dựa trên tính thực tế hơn là hệ tư tưởng.)
- Pragmatism is a distinctly American philosophical tradition. (Chủ nghĩa thực dụng là một truyền thống triết học đặc trưng của Mỹ.)
- We need a leader with pragmatism to solve these complex issues. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có tính thực tế để giải quyết những vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philosophical pragmatism": Chủ nghĩa thực dụng triết học, thường gắn liền với các triết gia như Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey.
- John Dewey applied philosophical pragmatism to educational theory. (John Dewey đã áp dụng chủ nghĩa thực dụng triết học vào lý thuyết giáo dục.)
"Political pragmatism": Chủ nghĩa thực dụng trong chính trị, chỉ việc đưa ra quyết định dựa trên tính khả thi và hiệu quả thực tế hơn là ý thức hệ cứng nhắc.
- The policy shift was an act of political pragmatism. (Sự thay đổi chính sách là một hành động của chủ nghĩa thực dụng chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Pragmatic (tính từ): thực dụng, thực tế, thiết thực.
- She took a pragmatic approach to the budget crisis. (Cô ấy đã có cách tiếp cận thực tế đối với cuộc khủng hoảng ngân sách.)
Pragmatist (danh từ): người theo chủ nghĩa thực dụng, người thực tế.
- As a pragmatist, he focuses on what works in practice. (Là một người thực tế, anh ấy tập trung vào những gì hiệu quả trong thực tiễn.)
Từ đồng nghĩa
- Practicality: tính thực tế, tính thiết thực.
- Realism: chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế.
- Utilitarianism (trong một số ngữ cảnh triết học): chủ nghĩa vị lợi, chú trọng đến lợi ích thực tế.
Từ trái nghĩa
- Idealism: chủ nghĩa duy tâm, tính lý tưởng.
- Dogmatism: chủ nghĩa giáo điều.
- Theorizing: việc chỉ dựa trên lý thuyết suông.
Thành ngữ liên quan
- "Pragmatism over principle": Ưu tiên tính thực tế hơn nguyên tắc.
- In times of crisis, leaders often choose pragmatism over principle. (Trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà lãnh đạo thường chọn tính thực tế hơn nguyên tắc.)
danh từ
- (triết học) chủ nghĩa thực dụng
- tính hay dính vào chuyện người, tính hay chõ mõm
- tính giáo điều, tính võ đoán