realism
/'riəlizm/
Học thuậtThân thiện
A painter practices realism by carefully depicting a bowl of fruit on a table.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa hiện thực: Một trào lưu, khuynh hướng hoặc nguyên tắc trong nghệ thuật, văn học và triết học nhấn mạnh việc miêu tả sự vật, con người và tình huống một cách chân thực, khách quan, như chúng tồn tại trong thực tế, không lý tưởng hóa hoặc tô hồng.
- Thuyết duy thực (Triết học): Một học thuyết triết học cho rằng các khái niệm trừu tượng (như "cái đẹp", "sự thật") hoặc các đối tượng vật lý tồn tại một cách độc lập với tâm trí và nhận thức của con người.
Ví dụ sử dụng
Trong nghệ thuật và văn học:
- The novel is celebrated for its gritty realism in depicting urban life. (Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi vì chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt trong việc miêu tả cuộc sống đô thị.)
- The painter's shift to realism marked a departure from romantic ideals. (Sự chuyển hướng sang chủ nghĩa hiện thực của họa sĩ đánh dấu sự rời xa những lý tưởng lãng mạn.)
Trong triết học và thái độ sống:
- His philosophical realism led him to believe in an objective reality. (Thuyết duy thực triết học của ông khiến ông tin vào một thực tại khách quan.)
- We need a dose of realism when planning the budget. (Chúng ta cần một liều thực tế khi lập kế hoạch ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Magical realism": Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo (một thể loại văn học kết hợp yếu tố hiện thực với những chi tiết kỳ ảo).
- Gabriel García Márquez is a master of magical realism. (Gabriel García Márquez là bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.)
"Social realism": Chủ nghĩa hiện thực xã hội (tập trung miêu tả cuộc sống và vấn đề của tầng lớp lao động).
- The film is a powerful example of social realism. (Bộ phim là một ví dụ mạnh mẽ của chủ nghĩa hiện thực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Realist (n): Người theo chủ nghĩa hiện thực; người thực tế.
- As a realist, she focused on practical solutions. (Là một người thực tế, cô ấy tập trung vào các giải pháp thiết thực.)
Realistic (adj): Hiện thực, thực tế, chân thực.
- Her goals are ambitious but realistic. (Mục tiêu của cô ấy đầy tham vọng nhưng thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Pragmatism: Chủ nghĩa thực dụng (nhấn mạnh tính thực tiễn).
- Naturalism: Chủ nghĩa tự nhiên (một nhánh của chủ nghĩa hiện thực trong văn học, nhấn mạnh sự chi phối của môi trường và di truyền).
Từ trái nghĩa
- Idealism: Chủ nghĩa duy tâm (triết học); chủ nghĩa lý tưởng (nghệ thuật).
- Romanticism: Chủ nghĩa lãng mạn.
- Fantasy: Sự huyễn tưởng, viễn tưởng.
Thành ngữ liên quan
A sense of realism: Cảm giác/ý thức về tính hiện thực.
- The report injected a much-needed sense of realism into the debate. (Báo cáo đã đưa vào cuộc tranh luận một cảm giác về tính hiện thực rất cần thiết.)
Brutal realism: Chủ nghĩa hiện thực tàn khốc/phũ phàng (miêu tả sự thật một cách không khoan nhượng).
- The documentary shows the brutal realism of war. (Bộ phim tài liệu cho thấy chủ nghĩa hiện thực tàn khốc của chiến tranh.)
A painter practices realism by carefully depicting a bowl of fruit on a table.
danh từ
- chủ nghĩa hiện thực
- (triết học) thuyết duy thực