pragmatisme

Học thuật
Thân thiện
pragmatisme

Le pragmatisme est une philosophie qui valorise l'action et les résultats concrets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa thực dụng: Một học thuyết triết học cho rằng giá trị của một ý tưởng, lý thuyết hay tuyên bố được xác định chủ yếu bởi tính hữu ích thực tiễn khả năng ứng dụng thành công của trong thế giới thực. Chânđược xemcái có ích hiệu quả trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pragmatisme est une philosophie qui valorise l'action et les résultats concrets. (Chủ nghĩa thực dụngmột triết học coi trọng hành động những kết quả cụ thể.)
    • Son approche est marquée par un pragmatisme qui lui permet de résoudre les problèmes efficacement. (Cách tiếp cận của anh ấy được đánh dấu bởi một chủ nghĩa thực dụng cho phép anh giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả.)
    • En politique, le pragmatisme l'emporte souvent sur l'idéologie. (Trong chính trị, chủ nghĩa thực dụng thường thắng thế ý thức hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de pragmatisme": thể hiện tính thực dụng, hành động một cách thực tế.

    • Face à cette crise, il faut faire preuve de pragmatisme. (Trước cuộc khủng hoảng này, cần phải thể hiện tính thực dụng.)
  • "Un pragmatisme de bon sens": một chủ nghĩa thực dụng dựa trên lẽ thường, lý trí thực tế.

    • Il gère l'entreprise avec un pragmatisme de bon sens. (Ông ấy quảncông ty với một chủ nghĩa thực dụng dựa trên lẽ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pragmatique (adj): (thuộc về) thực dụng, thiết thực.

    • Une solution pragmatique. (Một giải pháp thực dụng.)
  • Pragmatiquement (adv): một cách thực dụng.

    • Il a agi très pragmatiquement. (Anh ta đã hành động rất thực dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilitarisme (n.m): chủ nghĩa vị lợi (nhấn mạnh đến lợi ích tính hữu dụng, có thể coi là gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
  • Réalisme (n.m): chủ nghĩa hiện thực (nhấn mạnh việc nhìn nhận hành động dựa trên thực tế khách quan).
Từ trái nghĩa
  • Idéalisme (n.m): chủ nghĩa duy tâm.
  • Dogmatisme (n.m): chủ nghĩa giáo điều.
  • Théorisme (n.m): chủ nghĩa duythuyết (ít dùng).
Cụm từ liên quan
  • Philosophie du pragmatisme: triết học thực dụng.

    • William James est une figure majeure de la philosophie du pragmatisme. (William James là một nhân vật lớn của triết học thực dụng.)
  • Pragmatisme politique: chủ nghĩa thực dụng chính trị.

    • Son pragmatisme politique lui a valu de nombreux soutiens. (Chủ nghĩa thực dụng chính trị của ông đã mang lại cho ông nhiều sự ủng hộ.)
pragmatisme

Le pragmatisme est une philosophie qui valorise l'action et les résultats concrets.

danh từ giống cái
  1. (triết học) chủ nghĩa thực dụng

Từ chứa "pragmatisme"

Từ có nhắc đến "pragmatisme"