praha

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Praha (còn gọi là Prague): Thủ đô thành phố lớn nhất của Cộng hòa Séc, nằmphía tây của đất nước. Đây một trung tâm văn hóa thương mại quan trọng kể từ thế kỷ 14.

dụ sử dụng
  • (Praha is one of the most beautiful cities in Europe.)
  • (Tourists often visit Praha to see ancient architecture and Charles Bridge.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đến Praha": Dùng để chỉ hành động đi đến thành phố này.

    • Tôi sẽ đến Praha vào mùa này. (I will go to Praha this summer.)
  • "Ở Praha": Chỉ vị trí hoặc nơi trú.

    • Anh ấy đã sống ở Praha được năm năm. (He has lived in Praha for five years.)
Biến thể từ gần giống
  • Prague (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, thường được dùng thay thế cho "Praha".

    • Prague is famous for its beer and festivals. (Prague nổi tiếng với bia lễ hội.)
  • Người Praha (danh từ): Chỉ cư dân hoặc người đến từ thành phố này.

    • Người Praha rất thân thiện với du khách. (The people of Praha are very friendly to tourists.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Séc: Cách gọi khác để chỉ Praha.
    • Thủ đô Séc một điểm đến du lịch hấp dẫn. (The capital of the Czech Republic is an attractive tourist destination.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Đi Praha": Hành động di chuyển đến thành phố.

    • Chúng tôi sẽ đi Praha vào cuối tuần. (We will go to Praha this weekend.)
  • "Ở lại Praha": Ở lại trong thành phố.

    • Họ quyết định ở lại Praha thêm vài ngày. (They decided to stay in Praha for a few more days.)
Thành ngữ liên quan
  • "Praha không phải một ngày mưa": Một câu nói vui, ngụ ý Praha luôn có điều thú vị để khám phá thời tiết thế nào.
    • trời mưa, chúng tôi vẫn yêu Praha. (Even if it rains, we still love Praha.)