prairial

prairial

The farmer gathers hay in the prairial month.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Prairial: Tháng thứ chín trong Lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 20 tháng 5 đến ngày 18 tháng 6 dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp "prairie" (đồng cỏ), phản ánh mùa đồng cỏ xanh tươi vào thời điểm đó trong năm. "Prairial" một tháng trong hệ thống lịch được sử dụng trong Cách mạng Pháp (1793–1805), với mỗi tháng 30 ngày.

dụ sử dụng
  • (Lịch Cách mạng Pháp bao gồm các tháng như Vendémiaire, Brumaire Prairial.)
  • (Vào tháng Prairial, những đồng cỏ nở rộ, tượng trưng cho sự tái sinh của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prairial" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về Cách mạng Pháp, đặc biệt khi thảo luận về lịch cách mạng các sự kiện liên quan.
    • The uprising of Prairial Year III (May 20, 1795) was a significant event in French history. (Cuộc nổi dậy vào tháng Prairial năm III (20 tháng 5 năm 1795) một sự kiện quan trọng trong lịch sử Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prairie (danh từ, tiếng Anh): đồng cỏ, nguồn gốc của từ "Prairial".
    • The vast prairie stretched for miles. (Đồng cỏ rộng lớn trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Month of meadows: tháng của những đồng cỏ (mô tả nghĩa đen, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "Prairial" tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Prairial".