praps

/pə'hæps, (Àthtục) præps/ Cách viết khác : (praps) /praps/
Học thuật
Thân thiện
praps

A child praps left their toy on the park bench.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có lẽ, có thể: "praps" cách viết tắt không chính thức (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật) của từ "perhaps". diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Praps we should wait a bit longer." (Có lẽ chúng ta nên đợi thêm một chút nữa.)
    • "He's late. Praps the train was delayed." (Anh ấy bị muộn. Có thể chuyến tàu đã bị hoãn.)
    • "I'll see you tomorrow, praps?" (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai, có lẽ nhỉ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để đề xuất một cách lịch sự hoặc không áp đặt:
    • "Praps you could help me with this?" (Có lẽ bạn có thể giúp tôi việc này?)
  • Dùng để trả lời một câu hỏi khi không chắc chắn:
    • "Will you come to the party?" – "Praps." ("Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?" – "Có lẽ thôi.")
Biến thể từ gần giống
  • Perhaps (phó từ): Có lẽ, có thể. Đây dạng đầy đủ trang trọng hơn của "praps".
  • Maybe (phó từ): Có lẽ, có thể. Từ đồng nghĩa phổ biến, mức độ trang trọng tương đương "perhaps".
  • Possibly (phó từ): Có thể. Nhấn mạnh vào khả năng tồn tại hoặc xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Maybe: Có lẽ.
  • Possibly: Có thể.
  • Conceivably: Có thể tưởng tượng được.
Lưu ý sử dụng
  • "Praps" một dạng viết tắt rất thân mật, không trang trọng. chủ yếu xuất hiện trong đối thoại viết (tin nhắn, truyện tranh, tiểu thuyết ghi lại lời nói) hoặc để mô phỏng giọng nói địa phương. Trong văn viết học thuật, trang trọng hoặc giao tiếp thông thường, nên sử dụng "perhaps" hoặc "maybe".
praps

A child praps left their toy on the park bench.

phó từ
  1. có lẽ, có thể

Từ gần giống