props

/props/
Học thuật
Thân thiện
props

I have to give my props to the teacher for her excellent lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, từ lóng):
    • Sự công nhận, sự tôn trọng xứng đáng: Dùng để thể hiện sự khen ngợi, công nhận đối với thành tích, kỹ năng hoặc phẩm chất của một người.
    • Đồ dùng sân khấu, đạo cụ: Các vật dụng cầm tay hoặc đồ trang trí được sử dụng trong một vở kịch, bộ phim hoặc buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự công nhận):

    • He deserves props for finishing the project alone. (Anh ấy xứng đáng được công nhận đã hoàn thành dự án một mình.)
    • Give her props for telling the truth. (Hãy dành sự tôn trọng cho ấy đã nói sự thật.)
  • Danh từ (đồ dùng sân khấu):

    • The actors checked their props before the scene. (Các diễn viên kiểm tra đạo cụ của họ trước cảnh quay.)
    • The stage was set with beautiful props. (Sân khấu được bày trí với những đạo cụ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give/get props": dành/ nhận được sự công nhận.
    • I have to give props to the chef; this meal is amazing. (Tôi phải dành lời khen cho đầu bếp; bữa ăn này thật tuyệt vời.)
  • "mad props" (từ lóng nhấn mạnh): rất nhiều sự tôn trọng công nhận.
    • Mad props to the team for working all night. (Thật ngưỡng mộ đội ngũ đã làm việc cả đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prop (danh từ số ít): có thể từ viết tắt của "property" trong ngữ cảnh sân khấu, chỉ một món đạo cụ.
    • He forgot his prop on stage. (Anh ta để quên đạo cụ trên sân khấu.)
  • Prop (động từ): chống đỡ, đỡ.
    • She used a stick to prop up the plant. ( ấy dùng một cây gậy để chống đỡ cái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "sự công nhận":
    • Respect: sự tôn trọng.
    • Credit: sự ghi nhận, công lao.
    • Recognition: sự công nhận.
  • Đối với nghĩa "đồ dùng sân khấu":
    • Theatrical property: tài sản sân khấu (tên đầy đủ).
    • Stage items: các vật dụng trên sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "props" với tư cách danh từ số nhiều)

Thành ngữ liên quan
  • "Props where props are due": (biến thể của "Credit where credit is due") Hãy ghi nhận công lao cho đúng người xứng đáng.
    • She did most of the work, so props where props are due. ( ấy đã làm hầu hết công việc, vậy phải công nhận cho đúng người.)
props

I have to give my props to the teacher for her excellent lesson.

danh từ số nhiều
  1. (từ lóng) đồ dùng sân khấu

Từ gần giống