pratfall
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngã ngồi: "pratfall" chỉ hành động ngã xuống đất bằng mông, thường là một cách hài hước hoặc vụng về, đặc biệt trong các vở kịch câm hoặc hài kịch thể chất.
- Sai lầm đáng xấu hổ: "pratfall" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sai lầm ngớ ngẩn hoặc thất bại gây xấu hổ, thường làm tổn hại đến danh tiếng hoặc uy tín của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (ngã ngồi):
- The clown took a pratfall on stage, making the audience laugh. (Chú hề đã ngã ngồi trên sân khấu, khiến khán giả cười vang.)
- He slipped on a banana peel and did a classic pratfall. (Anh ấy trượt vỏ chuối và thực hiện một cú ngã ngồi kinh điển.)
Nghĩa bóng (sai lầm đáng xấu hổ):
- The politician's pratfall during the debate cost him the election. (Sai lầm đáng xấu hổ của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã khiến ông ta mất cử.)
- Her career took a pratfall after the scandal was revealed. (Sự nghiệp của cô ấy đã gặp một thất bại đáng xấu hổ sau khi vụ bê bối bị phơi bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a pratfall": chịu một cú ngã ngồi hoặc một thất bại đáng xấu hổ.
- The CEO took a major pratfall when his company's fraud was exposed. (Giám đốc điều hành đã chịu một thất bại lớn khi gian lận của công ty ông ta bị phơi bày.)
"pratfall comedy": thể loại hài kịch dựa trên các cú ngã vụng về và hành động thể chất hài hước.
- Charlie Chaplin is a master of pratfall comedy. (Charlie Chaplin là bậc thầy của hài kịch ngã ngồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prat (danh từ, lóng, Anh-Anh): chỉ mông, hoặc dùng để chỉ một người ngốc nghếch, vụng về.
- He fell flat on his prat. (Anh ta ngã sấp mặt xuống đất.)
- Pratfaller (danh từ): người thường xuyên bị ngã ngồi hoặc mắc sai lầm đáng xấu hổ.
- The clumsy waiter was a natural pratfaller. (Người phục vụ vụng về là một kẻ ngã ngồi bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Blunder (danh từ): sai lầm ngớ ngẩn.
- His speech was full of blunders. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những sai lầm ngớ ngẩn.)
- Faux pas (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): hành vi xã hội sai trái gây xấu hổ.
- Wearing jeans to the formal dinner was a major faux pas. (Mặc quần jean đến bữa tối trang trọng là một sai lầm xã hội lớn.)
- Trip (danh từ): cú vấp ngã.
- She had a trip on the stairs. (Cô ấy bị vấp ngã trên cầu thang.)
Thành ngữ liên quan
- To fall flat on one's face: thất bại thảm hại hoặc ngã sấp mặt.
- His attempt at humor fell flat on its face. (Nỗ lực gây hài của anh ta thất bại thảm hại.)
- To make a spectacle of oneself: tự làm mình trở nên lố bịch hoặc đáng xấu hổ trước công chúng.
- He made a spectacle of himself by arguing loudly in the restaurant. (Anh ta tự làm mình lố bịch bằng cách cãi nhau ầm ĩ trong nhà hàng.)