prideful
/'praidful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự cao, tự phụ: Có thái độ quá tự tin vào bản thân, coi mình là quan trọng hoặc giỏi giang hơn người khác, thường dẫn đến việc xem thường người khác.
- Đầy kiêu hãnh, tự hào: Cảm thấy hài lòng sâu sắc và mãn nguyện về thành tựu của bản thân hoặc về điều gì đó liên quan đến mình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta quá tự phụ để thừa nhận mình đã phạm sai lầm.)
- Her prideful demeanor made it difficult for others to approach her. (Thái độ tự cao của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.)
- She felt a prideful joy watching her daughter graduate. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui tự hào khi xem con gái tốt nghiệp.)
- The team was prideful of their hard-won victory. (Đội cảm thấy đầy kiêu hãnh về chiến thắng khó khăn giành được của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prideful arrogance": Sự kiêu ngạo xuất phát từ lòng tự cao.
- His prideful arrogance eventually led to his downfall. (Sự kiêu ngạo tự phụ của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
- "a prideful silence": Sự im lặng thể hiện thái độ tự cao hoặc không muốn hạ mình.
- She maintained a prideful silence throughout the criticism. (Cô ấy giữ một sự im lặng đầy tự phụ xuyên suốt những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Pride (n): Lòng kiêu hãnh, sự tự hào; tính kiêu căng, ngạo mạn.
- Proud (adj): Tự hào; kiêu hãnh; hãnh diện. (Từ này thông dụng và trung tính hơn, có thể mang nghĩa tích cực lẫn tiêu cực tùy ngữ cảnh, trong khi "prideful" thường thiên về nghĩa tiêu cực hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: Kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Haughty: Kiêu kỳ, ngạo mạn.
- Conceited: Tự phụ, tự mãn.
- Supercilious: Vẻ mặt khinh khỉnh, kiêu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Humble: Khiêm tốn.
- Modest: Khiêm nhường.
- Meek: Nhu mì, nhún nhường.
Lưu ý sử dụng
- Từ "prideful" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự cao tự đại. Nghĩa "tự hào, kiêu hãnh" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại và có thể bị coi là cách dùng cũ hoặc địa phương. Trong hầu hết ngữ cảnh, "proud" là lựa chọn an toàn và tự nhiên hơn để diễn đạt ý "tự hào".
tính từ
- (Ê-cốt) đầy kiêu hãnh; tự cao, tự phụ
- tự hào