pratique
/'præti:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy quá cảng: Một tài liệu chính thức do cơ quan y tế cảng cấp cho một con tàu, cho phép nó được tự do giao dịch và tiếp xúc với bờ sau khi đã hoàn thành thời gian kiểm dịch hoặc kiểm tra y tế bắt buộc, xác nhận rằng tàu không mang bệnh dịch truyền nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's captain presented the pratique to the port authorities upon arrival. (Thuyền trưởng trình giấy quá cảng cho nhà chức trách cảng khi tàu cập bến.)
- Without a pratique, the vessel cannot load or unload cargo. (Nếu không có giấy quá cảng, tàu không thể xếp hoặc dỡ hàng hóa.)
- After a clean bill of health from the quarantine officer, the ship was granted pratique. (Sau khi nhận được giấy chứng nhận sức khỏe tốt từ nhân viên kiểm dịch, con tàu đã được cấp giấy quá cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grant pratique": cấp giấy quá cảng.
- The health officials will grant pratique after inspecting the crew's medical records. (Các quan chức y tế sẽ cấp giấy quá cảng sau khi kiểm tra hồ sơ y tế của thủy thủ đoàn.)
"to be in pratique": ở trong tình trạng đã được cấp giấy quá cảng, có thể tự do hoạt động.
- Once the ship is in pratique, the crew can go ashore. (Một khi con tàu đã có giấy quá cảng, thủy thủ đoàn có thể lên bờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clearance (n): Giấy phép thông quan, sự cho phép (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả pratique).
- Bill of health (n): Giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận tình trạng sức khỏe (thường là tài liệu cần có để được cấp pratique).
Từ đồng nghĩa
- Free pratique: Giấy quá cảng (cụm từ đầy đủ và chính thức hơn).
- Port clearance: Giấy phép rời cảng (thường liên quan đến thủ tục sau khi đã có pratique và hoàn tất các nghĩa vụ khác).
Lưu ý
- Từ "pratique" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và thương mại quốc tế. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Quy trình cấp pratique là một phần quan trọng của kiểm dịch y tế cảng biển quốc tế.
danh từ
- giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch...)