pratique
/'præti:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thực tiễn; thực hành: Liên quan đến việc áp dụng kiến thức vào thực tế hơn là lý thuyết.
- Thiết thực, thực tế: Chỉ một người có suy nghĩ và hành động thiên về hiệu quả, khả năng thực hiện.
- Tiện lợi: Dễ sử dụng, phù hợp và hữu ích trong thực tế.
Danh từ giống cái:
- Sự thực hành; sự thực hiện: Hành động áp dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc kỹ năng vào thực tế.
- Cách làm, thói quen, kinh nghiệm: Phương pháp thông thường để làm việc gì; kiến thức có được qua trải nghiệm.
- Khách hàng: Tập hợp những người thường xuyên lui tới một cửa hàng, dịch vụ.
- (Số nhiều) Sự lễ bái; nghi lễ tôn giáo: Các nghi thức, tập tục tôn giáo.
- (Từ cũ) Thủ tục: Các quy trình chính thức, đặc biệt trong tòa án.
- (Từ cũ) Sự giao thiệp: Hành động tiếp xúc, quan hệ với người khác.
Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Người thông thạo một bờ biển: Người có kiến thức sâu rộng về một vùng biển cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une solution très pratique. (Đó là một giải pháp rất thiết thực.)
- Il faut être pratique dans la vie. (Phải thực tế trong cuộc sống.)
- Ce sac est léger et pratique pour voyager. (Chiếc túi này nhẹ và tiện lợi để đi du lịch.)
Danh từ giống cái:
- La pratique est essentielle pour maîtriser un instrument. (Sự thực hành là điều cần thiết để thành thạo một nhạc cụ.)
- C'est une pratique courante dans cette entreprise. (Đó là cách làm thông thường trong công ty này.)
- Le magasin cherche à fidéliser sa pratique. (Cửa hàng tìm cách giữ chân khách hàng của mình.)
Danh từ giống đực:
- (Cách dùng cổ, hiếm gặp) Un bon pratique connaît tous les écueils. (Một người thông thạo bờ biển giỏi biết tất cả các rạn đá ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mettre en pratique: Đưa vào thực hành, thực hiện.
- Il est temps de mettre ces idées en pratique. (Đã đến lúc thực hiện những ý tưởng này.)
Pratique courante: Cách làm thông thường, thông lệ.
- Signer un contrat est une pratique courante. (Ký hợp đồng là một thông lệ.)
Libre pratique: (Hàng hải) Sự được phép vào cảng (sau khi đã kiểm tra y tế).
- Le navire a obtenu la libre pratique. (Con tàu đã được cấp phép vào cảng.)
Biến thể và từ gần giống
Pratiquement (phó từ): Một cách thực tế; gần như, hầu như.
- C'est pratiquement impossible. (Điều đó hầu như là không thể.)
Pratiquant, -e (tính từ/danh từ): Người thực hành tôn giáo (một cách đều đặn).
- Un catholique pratiquant. (Một tín đồ Công giáo thực hành đạo.)
Pratiquer (động từ): Thực hành, thực hiện; hành nghề.
- Pratiquer un sport. (Chơi một môn thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Utile (tính từ): Hữu ích.
- Fonctionnel (tính từ): Chức năng, tiện dụng.
- Expérience (danh từ giống cái): Kinh nghiệm.
- Habitude (danh từ giống cái): Thói quen.
- Clientèle (danh từ giống cái): Khách hàng (tập thể).
Thành ngữ liên quan
Être d'une pratique facile: Dễ sử dụng, dễ thao tác.
- Cet appareil photo est d'une pratique facile. (Máy ảnh này rất dễ sử dụng.)
Dans la pratique: Trong thực tế, trên thực tế.
- En théorie c'est simple, mais dans la pratique c'est différent. (Về lý thuyết thì đơn giản, nhưng trong thực tế thì khác.)
tính từ
- thực tiễn; thực hành
- Cours d'anglais pratiquelớp anh văn thực hành
- thiết thực, thực tế
- Un homme pratiquemột người thực tế
- tiện lợi
- Vêtement pratiquequần áo tiện lợi
danh từ giống đực
- Pratique d'une côte+ (hàng hải) người thông thạo một bờ biển
danh từ giống cái
- sự thực hành; sự thực hiện
- La théorie et la pratiquelý thuyết và thực hành
- Mettre en pratiquethực hiện
- cách làm, thói quen, kinh nghiệm \
- Pratique courantecách làm, thông thường
- Pratique de la merthói quen đi biển
- Pratique des affaireskinh nghiệm công việc
- khách hàng
- Les pratiques d'une boutiquekhách hàng của một cửa hiệu
- (số nhiều) sự lễ bái; nghi lễ tôn giáo
- (từ cũ, nghĩa cũ) thủ tục
- Les pratiques du tribunalthủ tục tòa án
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự giao thiệp
- La pratique des femmessự giao thiệp với phụ nữ
- libre pratique(hàng hải) sự được phép vào cảng (sau khi y tế đã kiểm tra)