preacquaint

/'pri:ə'kweint/
Học thuật
Thân thiện
preacquaint

He preacquainted the new team with the project's goals.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cho biết trước, cho hay trước: Hành động cung cấp thông tin, kiến thức hoặc sự giới thiệu về một người, một sự việc nào đó trước khi chính thức xảy ra hoặc trước khi một cuộc gặp gỡ diễn ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The manager preacquainted the new policy with all staff members. (Người quản lý đã cho nhân viên biết trước về chính sách mới.)
    • I will preacquaint you with the main points of the report before the meeting. (Tôi sẽ cho bạn biết trước những điểm chính của báo cáo trước cuộc họp.)
    • It is polite to preacquaint guests with the other attendees. (Việc cho khách biết trước về những người tham dự khác lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preacquaint someone with something": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa cung cấp cho ai đó thông tin hoặc kiến thức về điều trước.
    • The manual is designed to preacquaint users with the software's interface. (Sổ tay được thiết kế để cho người dùng làm quen trước với giao diện phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Preacquaintance (danh từ): Sự biết trước, sự làm quen trước.
    • His preacquaintance with the subject made the lecture easier to follow. (Việc anh ấy đã biết trước về chủ đề khiến bài giảng dễ theo dõi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inform in advance: Thông báo trước.
  • Forewarn: Cảnh báo trước.
  • Brief beforehand: Phổ biến/brief trước.
Lưu ý
  • Từ này khá trang trọng không thường xuyên được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "inform in advance" hoặc "give prior notice" phổ biến hơn.
preacquaint

He preacquainted the new team with the project's goals.

ngoại động từ
  1. cho hay trước, cho biết trước

Từ chứa "preacquaint"