preannounce

/'pri:ə'nauns/
Học thuật
Thân thiện
preannounce

The company will preannounce its new product at the press conference.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Công bố trước, tuyên bố trước: Hành động thông báo, công khai một thông tin, sự kiện hoặc kế hoạch trước khi chính thức xảy ra hoặc được tiết lộ đầy đủ.
    • Báo cho biết trước: Hành động cung cấp thông tin sơ bộ hoặc cảnh báo về một điều đó sắp diễn ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company will preannounce its quarterly earnings next week. (Công ty sẽ công bố trước kết quả kinh doanh quý của họ vào tuần tới.)
    • The government preannounced the new policy to allow for public feedback. (Chính phủ đã tuyên bố trước chính sách mới để lấy ý kiến công chúng.)
    • They preannounced the product launch to build excitement among customers. (Họ đã báo trước về việc ra mắt sản phẩm để tạo sự hào hứng cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preannounce a decision": công bố trước một quyết định.

    • The board chose to preannounce its decision to merge with another firm. (Hội đồng quản trị đã chọn cách công bố trước quyết định sáp nhập với một công ty khác.)
  • "to preannounce an event": thông báo trước một sự kiện.

    • The organizers preannounced the concert dates six months in advance. (Ban tổ chức đã thông báo trước các ngày diễn hòa nhạc sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Preannouncement (danh từ): Sự thông báo trước, bản thông báo sơ bộ.

    • The preannouncement caused a stir in the stock market. (Bản thông báo trước đã gây xôn xao trên thị trường chứng khoán.)
  • Announce (động từ): Công bố, thông báo (nói chung, không nhất thiết "trước").

Từ đồng nghĩa
  • Foreshadow: Báo trước, ám chỉ trước (thường về sự kiện trong văn học hoặc tương lai).
  • Preview: Xem trước, giới thiệu trước (thường về sản phẩm, chương trình).
  • Herald: Báo hiệu, loan báo trước.
Lưu ý sử dụng
  • "Preannounce" thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, kinh doanh, chính trị hoặc truyền thông, nơi việc cung cấp thông tin sớm mục đích chiến lược.
  • Từ này nhấn mạnh yếu tố thời gian "trước" (pre-), khác với "announce" thông thường.
preannounce

The company will preannounce its new product at the press conference.

ngoại động từ
  1. công bố trước, tuyên bố trước; báo cho biết trước

Từ chứa "preannounce"