precedency
Định nghĩa
Danh từ: - Sự đi trước, sự có trước: "precedency" chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra trước về mặt thời gian, thứ tự hoặc cấp bậc (ví dụ trong nghi lễ). Nó nhấn mạnh vị trí dẫn đầu về thứ tự. - Quyền ưu tiên, vị thế ưu tiên: "precedency" cũng có nghĩa là địa vị hoặc tầm quan trọng được thiết lập dựa trên thứ tự ưu tiên, mức độ khẩn cấp hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Quyền ưu tiên của con trai cả trong thừa kế là một truyền thống ở nhiều nền văn hóa.)
- (Trong buổi lễ, nhà vua được ưu tiên hơn tất cả các vị khách khác.)
- (Sự ưu tiên của các vấn đề an toàn hơn chi phí là điều không thể thương lượng trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take precedency over": có quyền ưu tiên hơn, được đặt lên trên.
- National security must take precedency over individual privacy in times of crisis. (An ninh quốc gia phải được ưu tiên hơn quyền riêng tư cá nhân trong thời kỳ khủng hoảng.)
- "in order of precedency": theo thứ tự ưu tiên.
- The seating arrangement was determined in order of precedency based on rank and seniority. (Sự sắp xếp chỗ ngồi được xác định theo thứ tự ưu tiên dựa trên cấp bậc và thâm niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Precedence (danh từ): dạng phổ biến hơn của "precedency", mang cùng nghĩa.
- This issue has precedence over all others. (Vấn đề này có quyền ưu tiên hơn tất cả các vấn đề khác.)
- Precedent (danh từ): tiền lệ, điều đã xảy ra trước đó làm cơ sở cho các hành động sau.
- The court ruling set a new precedent. (Phán quyết của tòa án đã thiết lập một tiền lệ mới.)
- Precede (động từ): đi trước, xảy ra trước.
- The ceremony will be preceded by a short speech. (Buổi lễ sẽ được diễn ra sau một bài phát biểu ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Priority: sự ưu tiên, quyền được ưu tiên.
- Preeminence: sự vượt trội, ưu thế hơn hẳn.
- Antecedence: sự đi trước, sự có trước (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give precedency to: dành quyền ưu tiên cho.
- The committee decided to give precedency to urgent matters. (Ủy ban quyết định dành quyền ưu tiên cho các vấn đề khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- Take precedence over: có quyền ưu tiên hơn (thành ngữ phổ biến hơn "precedency").
- Work should not take precedence over family. (Công việc không nên được ưu tiên hơn gia đình.)