Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước
  • địa vị cao hơn, địa vị trên
    • to take precedence of
      được ở trên, được ngồi trên, được ở địa vị cao hơn
Related search result for "precedence"
Comments and discussion on the word "precedence"