presidency

/'prezidənsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ tổng thống (Mỹ) hoặc chủ tịch: "presidency" chỉ vị trí, chức vụ cao nhất trong một quốc gia (như Tổng thống Hoa Kỳ) hoặc trong một tổ chức (như Chủ tịch hội đồng, công ty).
    • Nhiệm kỳ tổng thống/chủ tịch: "presidency" cũng dùng để chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ đó, hoặc toàn bộ hoạt động, chính sách trong thời gian đó.
    • (Lịch sử, Ấn Độ thuộc Anh) Khu vực hành chính (quận, bang): Một nghĩa lịch sử, chỉ một đơn vị hành chính lớn dưới thời cai trị của Anh tại Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He announced his candidacy for the presidency. (Ông ấy tuyên bố ứng cử cho chức tổng thống.)
    • Her presidency was marked by economic growth. (Nhiệm kỳ tổng thống của được đánh dấu bởi sự tăng trưởng kinh tế.)
    • The Bengal Presidency was a major administrative division. (Quận Bengal một đơn vị hành chính lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during one's presidency": trong thời gian nhiệm kỳ của ai đó.

    • Many reforms were introduced during his presidency. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời gian nhiệm kỳ của ông ấy.)
  • "to run for the presidency": tranh cử cho chức tổng thống/chủ tịch.

    • She decided to run for the presidency. ( ấy quyết định tranh cử chức tổng thống.)
  • "the powers of the presidency": quyền lực của chức tổng thống.

    • The constitution defines the powers of the presidency. (Hiến pháp định quyền lực của chức tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • President (n): tổng thống, chủ tịch.

    • The president gave a speech. (Tổng thống đã một bài phát biểu.)
  • Presidential (adj): thuộc về tổng thống/chủ tịch.

    • The presidential election is held every four years. (Cuộc bầu cử tổng thống được tổ chức bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Administration (n): chính quyền, nhiệm kỳ (đặc biệt trong ngữ cảnh Mỹ, như "the Eisenhower administration").
  • Term of office: nhiệm kỳ.
  • Chief executive: tổng thống (nghĩa đen: người điều hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The buck stops here": (thành ngữ liên quan đến trách nhiệm của tổng thống) Trách nhiệm cuối cùng thuộc về đây/Tôi.
    • The president has a sign on his desk that says "The buck stops here." (Tổng thống một tấm biển trên bàn ghi "Trách nhiệm cuối cùng thuộc về đây.")
danh từ
  1. chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
  2. nhiệm kỳ chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống
  3. (Ân), (sử học) quận, bang

Idioms

  • Bengal Presidency
    quận Ben-gan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "presidency"